Finance

Danh sách
Tại sao SNM tăng 15,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
SNM:ASX
Sentinel Metals Ltd Fully Paid Ord. Shrs
0,30 AU$
+15,38%
(+0,040) 1 ngày
28 thg 10, 16:10:10 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SNM...
Mở
0,25 AU$
Cao
0,30 AU$
Thấp
0,25 AU$
Vốn hoá thị trường
27,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
194,59 N
Khối lượng
318,79 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,77 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 AU$
EPS
-0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
139,23 Tr
Mở
0,25 AU$
Cao
0,30 AU$
Thấp
0,25 AU$
Vốn hoá thị trường
27,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
194,59 N
Khối lượng
318,79 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,77 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 AU$
EPS
-0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
139,23 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sentinel Metals Ltd Fully Paid Ord. Shrs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2024
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
26 thg 1, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2025
- / -
Doanh thu/Ước tính (AUD)
8,06 N / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,11 N
8,06 N
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
372,62 N
371,49 N
465,11 N
465,11 N
Chi phí hoạt động
569,14 N
568,01 N
486,17 N
486,17 N
Tổng chi phí hoạt động
569,14 N
568,01 N
486,17 N
486,17 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-561,03 N
-559,95 N
-486,17 N
-486,17 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-88,20 N
-88,20 N
-181,29 N
-181,29 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-575,86 N
-574,21 N
-659,39 N
-659,39 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-575,86 N
-574,21 N
-659,39 N
-659,39 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-575,86 N
-574,21 N
-659,39 N
-659,39 N
Biên lợi nhuận ròng
-7.098,00%
-7.122,38%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,40 N
26,97 N
15,85 N
15,85 N
Chi phí lãi suất
-
-
-92,00
-92,00
Chi phí lãi suất ròng
26,40 N
26,97 N
15,76 N
15,76 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
3,86 N
3,86 N
EBITDA
-
-
-482,30 N
-482,30 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google