Finance

Danh sách
Tại sao SNGYO giảm 2,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
SNGYO:IST
Sinpas Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
2,63 TRY
-2,23%
(-0,060) 1 ngày
14 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SNGYO...
Mở
2,69 TRY
Cao
2,69 TRY
Thấp
2,61 TRY
Vốn hoá thị trường
10,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,48 Tr
Khối lượng
11,08 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,45 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,57 TRY
EPS
-0,03 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,00 T
Số nhân viên
404
Mở
2,69 TRY
Cao
2,69 TRY
Thấp
2,61 TRY
Vốn hoá thị trường
10,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,48 Tr
Khối lượng
11,08 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,45 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,57 TRY
EPS
-0,03 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,00 T
Số nhân viên
404
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sinpas Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên404
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websinpas.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
653,37 Tr
2,12 T
2,91 T
1,67 T
Giá vốn hàng bán
304,72 Tr
1,16 T
1,48 T
637,34 Tr
Chi phí doanh thu
304,72 Tr
1,16 T
1,48 T
637,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
285,75 Tr
153,85 Tr
404,49 Tr
442,79 Tr
Chi phí hoạt động
161,74 Tr
296,58 Tr
344,86 Tr
364,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
466,46 Tr
1,46 T
1,83 T
1,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
186,91 Tr
657,66 Tr
1,09 T
668,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,08 T
-1,62 T
2,20 T
-275,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
667,61 Tr
2,26 T
2,55 T
15,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
667,61 Tr
-1,62 T
2,55 T
15,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
702,72 Tr
2,17 T
1,86 T
616,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
105,26%
96,11%
73,22%
3.948,58%
Chi phí hoạt động khác
-124,01 Tr
142,73 Tr
-59,63 Tr
-78,73 Tr
Thu nhập ròng
-13,40 Tr
-188,45 Tr
652,87 Tr
-542,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,05%
-8,91%
22,40%
-32,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
51,14 Tr
174,93 Tr
35,75 Tr
29,00 Tr
Chi phí lãi suất
-650,38 Tr
-64,98 Tr
-776,83 Tr
-406,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-599,24 Tr
109,95 Tr
-741,08 Tr
-377,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
199,00 Tr
664,72 Tr
1,12 T
681,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google