Finance

Danh sách
Tại sao SNG tăng 6,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
SNG:FRA
Singulus Technologies AG
10,60 €
+6,85%
(+0,68) 1 ngày
12 thg 10, 14:08:26 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SNG...
Mở
10,15 €
Cao
10,60 €
Thấp
10,15 €
Vốn hoá thị trường
93,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
833,00
Khối lượng
2,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,95 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,90 Tr
Số nhân viên
312
Mở
10,15 €
Cao
10,60 €
Thấp
10,15 €
Vốn hoá thị trường
93,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
833,00
Khối lượng
2,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,95 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,90 Tr
Số nhân viên
312
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Singulus Technologies AG is a German manufacturer of photovoltaic, semiconductor and optical disc manufacturing equipment. The range of use of the machines built by Singulus Technologies include physical vacuum thin-film and plasma coating, wet-chemical cleaning and etching processes as well as thermal processing technology. Wikipedia
Giới thiệu về Singulus Technologies AG
Giám đốc điều hànhFranz Stefan Rinck
Số nhân viên312
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websingulus.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,45 Tr
8,45 Tr
22,55 Tr
23,30 Tr
Giá vốn hàng bán
6,45 Tr
6,45 Tr
15,00 Tr
16,10 Tr
Chi phí doanh thu
6,45 Tr
6,45 Tr
15,00 Tr
16,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,85 Tr
1,85 Tr
1,70 Tr
2,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,95 Tr
5,95 Tr
4,45 Tr
4,60 Tr
Chi phí hoạt động
6,90 Tr
6,90 Tr
6,30 Tr
6,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,35 Tr
13,35 Tr
21,30 Tr
22,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,90 Tr
-4,90 Tr
1,25 Tr
500,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,00 N
-100,00 N
-200,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,15 Tr
-6,15 Tr
550,00 N
-300,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,15 Tr
-6,15 Tr
550,00 N
-300,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-100,00 N
-100,00 N
-100,00 N
-100,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,63%
1,63%
-18,18%
33,33%
Chi phí hoạt động khác
-900,00 N
-900,00 N
150,00 N
-100,00 N
Thu nhập ròng
-6,05 Tr
-6,05 Tr
650,00 N
-200,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-71,60%
-71,60%
2,88%
-0,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-750,00 N
-750,00 N
-500,00 N
-800,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-750,00 N
-750,00 N
-500,00 N
-800,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,65 Tr
-4,65 Tr
1,65 Tr
900,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-200,00 N
-200,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google