Finance

Danh sách
Tại sao SNG tăng 2,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
SNG:ASX
Siren Gold Ltd
0,042 AU$
+2,44%
(+0,00100) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SNG...
Mở
0,04 AU$
Cao
0,04 AU$
Thấp
0,04 AU$
Vốn hoá thị trường
12,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
82,34 N
Khối lượng
8,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
301,01 Tr
Mở
0,04 AU$
Cao
0,04 AU$
Thấp
0,04 AU$
Vốn hoá thị trường
12,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
82,34 N
Khối lượng
8,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
301,01 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Siren Gold Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
404,20 N
404,20 N
458,98 N
458,98 N
Chi phí hoạt động
487,14 N
487,14 N
2,68 Tr
2,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
487,14 N
487,14 N
2,68 Tr
2,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-487,14 N
-487,14 N
-2,68 Tr
-2,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-63,02 N
-63,02 N
-20,73 N
-20,73 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,69 Tr
3,69 Tr
-4,30 Tr
-4,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-540,68 N
-540,68 N
-2,70 Tr
-2,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
26,30 N
26,30 N
8,06 N
8,06 N
Thu nhập ròng
3,69 Tr
3,69 Tr
-4,30 Tr
-4,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,39 N
10,39 N
-
-
Chi phí lãi suất
-909,00
-909,00
-587,00
-587,00
Chi phí lãi suất ròng
9,48 N
9,48 N
-587,00
-587,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-480,57 N
-480,57 N
-2,67 Tr
-2,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-24,41 N
-24,41 N
-
-
Các ứng dụng của Google