Finance

Danh sách
SNDR:NYSE
Schneider National Inc
32,31 US$
+1,44%
(+0,46) 1 ngày
32,31 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 1 thg 10, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SNDR...
Mở
31,66 US$
Cao
32,32 US$
Thấp
31,40 US$
Vốn hoá thị trường
5,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
651,79 N
Khối lượng
4,00
Cổ tức
1,24%
Cổ tức hằng quý
0,10 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
50,94
Cao nhất trong 52 tuần
39,27 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,11 US$
EPS
0,63 US$
Beta
1,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,27 Tr
Số nhân viên
19 N
Mở
31,66 US$
Cao
32,32 US$
Thấp
31,40 US$
Vốn hoá thị trường
5,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
651,79 N
Khối lượng
4,00
Cổ tức
1,24%
Cổ tức hằng quý
0,10 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
50,94
Cao nhất trong 52 tuần
39,27 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,11 US$
EPS
0,63 US$
Beta
1,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,27 Tr
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Schneider National, Inc. is an American transportation company that provides truckload, intermodal, and logistics services. Schneider's services include regional, long-haul, expedited, dedicated, bulk, intermodal, brokerage, cross-dock logistics, pool point distribution, supply chain management, and port logistics. Wikipedia
Giới thiệu về Schneider National Inc
Giám đốc điều hànhMark Rourke
Số nhân viên19 N
Ngày thành lập1935
Trụ sở chínhGreen Bay, Wisconsin, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webschneider.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 13 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SNDR trong 3 tháng qua
Mua
Mua
5
Nắm giữ
8
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 13 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SNDR trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 32,31 US$
45,00 US$ (+39,28%)
Trung bình
37,67 US$ (+16,59%)
Thấp nhất
32,00 US$ (-0,96%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Christian Wetherbee
Wells Fargo
Hold
Maintained
38,00 US$
+17,6%
09/16/2026
Ken Hoexter
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
42,00 US$
+30%
09/11/2026
Ariel Rosa
Citi
Hold
Maintained
38,00 US$
+17,6%
08/07/2026
Thomas Wadewitz
UBS
Hold
Maintained
34,00 US$
+5,2%
08/05/2026
Brian Ossenbeck
J.P. Morgan
Hold
Maintained
35,00 US$
+8,3%
08/04/2026
J. Bruce Chan
Stifel Nicolaus
Hold
Maintained
36,00 US$
+11,4%
08/04/2026
Unknown Analyst
UBS
Hold
Maintained
34,00 US$
+5,2%
08/05/2026
Ravi Shanker
Morgan Stanley
Buy
Maintained
45,00 US$
+39,3%
07/31/2026
Harrison Bauer
Susquehanna
Hold
Maintained
36,00 US$
+11,4%
07/31/2026
Jordan Alliger
Goldman Sachs
Buy
Maintained
36,00 US$
+11,4%
07/30/2026
Jason Seidl
TD Cowen
Buy
Reiterated
32,00 US$
-1%
07/31/2026
Christopher Kuhn
StoneX
Buy
Maintained
40,00 US$
+23,8%
07/16/2026
Reed Seay
Stephens
Hold
Initiated
40,00 US$
+23,8%
07/08/2026
Bascome Majors
Stephens
Hold
Initiated
40,00 US$
+23,8%
07/08/2026
David Hicks CFA
Raymond James
Hold
Maintained
-
-
07/02/2026
Daniel Moore CFA
Robert W. Baird
Buy
Maintained
39,00 US$
+20,7%
06/17/2026
Jonathan Chappell
Evercore ISI
Hold
Maintained
28,00 US$
-13,3%
05/01/2026
Scott Group
Wolfe Research
Hold
Maintained
-
-
01/29/2026
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,29 US$ / 0,23 US$
+23,55%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,57 T / 1,52 T
+2,92%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,45 T
1,40 T
1,40 T
1,57 T
Giá vốn hàng bán
1,21 T
1,18 T
1,18 T
1,31 T
Chi phí doanh thu
1,21 T
1,18 T
1,18 T
1,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
93,10 Tr
75,90 Tr
69,40 Tr
73,00 Tr
Chi phí hoạt động
206,00 Tr
187,10 Tr
180,30 Tr
182,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,42 T
1,36 T
1,37 T
1,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,30 Tr
36,50 Tr
33,40 Tr
71,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-700,00 N
-5,60 Tr
-700,00 N
-900,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
26,40 Tr
29,40 Tr
27,20 Tr
65,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,40 Tr
24,50 Tr
27,20 Tr
65,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,00 Tr
7,30 Tr
6,80 Tr
15,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,52%
24,83%
25,00%
24,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
19,40 Tr
22,10 Tr
20,40 Tr
49,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,34%
1,58%
1,46%
3,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,12
0,13
0,13
0,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,30 Tr
1,50 Tr
1,50 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-9,50 Tr
-7,90 Tr
-7,00 Tr
-6,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,20 Tr
-6,40 Tr
-5,50 Tr
-4,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
112,90 Tr
111,20 Tr
110,90 Tr
109,50 Tr
EBITDA
148,20 Tr
116,40 Tr
144,30 Tr
180,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,00 Tr
-1,00 Tr
-1,20 Tr
-4,60 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google