Finance

Danh sách
Tại sao SNDK03 giảm 3,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
SNDK03:BKK
SanDisk
11,60 ฿
-3,33%
(-0,40) 1 ngày
16 thg 10, 02:55:30 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SNDK03...
Mở
11,40 ฿
Cao
12,30 ฿
Thấp
11,20 ฿
Vốn hoá thị trường
188,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
573,26 N
Khối lượng
370,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
19,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,94 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,53 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
11,40 ฿
Cao
12,30 ฿
Thấp
11,20 ฿
Vốn hoá thị trường
188,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
573,26 N
Khối lượng
370,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
19,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,94 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,53 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SanDisk là một công ty chuyên sản xuất các sản phẩm bộ nhớ flash bao gồm thẻ nhớ và bộ đọc thẻ nhớ, ổ USB flash, và SSD. Tính đến tháng 2 năm 2015, SanDisk là nhà sản xuất bộ nhớ flash lớn thứ ba thế giới. Vào ngày 12 tháng 5 năm 2016, SanDisk đã được nhà sản xuất ổ cứng Western Digital mua lại với giá 20 tỷ USD. Wikipedia
Giới thiệu về SanDisk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,1 N
Ngày thành lập1 thg 6, 1988
Trụ sở chínhMilpitas, California, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang websandisk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
2,31 T
3,02 T
5,95 T
8,96 T
Giá vốn hàng bán
1,62 T
1,48 T
1,29 T
1,38 T
Chi phí doanh thu
1,62 T
1,48 T
1,29 T
1,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
316,00 Tr
327,00 Tr
337,00 Tr
348,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
179,00 Tr
139,00 Tr
161,00 Tr
197,00 Tr
Chi phí hoạt động
495,00 Tr
467,00 Tr
498,00 Tr
547,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,12 T
1,95 T
1,79 T
1,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
192,00 Tr
1,07 T
4,16 T
7,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-110,00 Tr
-8,00 Tr
21,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
124,00 Tr
937,00 Tr
4,11 T
7,85 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
140,00 Tr
946,00 Tr
4,16 T
7,14 T
Chi phí thuế thu nhập
12,00 Tr
134,00 Tr
492,00 Tr
946,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,68%
14,30%
11,98%
12,05%
Chi phí hoạt động khác
-
1,00 Tr
-
2,00 Tr
Thu nhập ròng
112,00 Tr
803,00 Tr
3,62 T
6,90 T
Biên lợi nhuận ròng
4,85%
26,55%
60,76%
77,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,22
6,20
23,41
39,25
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,00 Tr
12,00 Tr
12,00 Tr
30,00 Tr
Chi phí lãi suất
-40,00 Tr
-25,00 Tr
-6,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,00 Tr
-13,00 Tr
6,00 Tr
28,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
228,00 Tr
1,11 T
4,20 T
7,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,00 Tr
-
1,00 Tr
4,00 Tr
Các ứng dụng của Google