Finance

Danh sách
SNDA:NYSE
Sonida Senior Living Inc
34,37 US$
+1,00%
(+0,34) 1 ngày
34,37 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 20 thg 10, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SNDA...
Mở
34,19 US$
Cao
35,14 US$
Thấp
34,19 US$
Vốn hoá thị trường
1,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
439,15 N
Khối lượng
363,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
44,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,94 US$
EPS
-6,20 US$
Beta
0,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,05 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
34,19 US$
Cao
35,14 US$
Thấp
34,19 US$
Vốn hoá thị trường
1,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
439,15 N
Khối lượng
363,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
44,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,94 US$
EPS
-6,20 US$
Beta
0,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,05 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sonida Senior Living, Inc. is a leading owner, operator and investor in senior housing communities in the United States in terms of resident capacity. The company and its predecessors have provided senior housing since 1990. As of June 1, 2025, the company operated 96 senior housing communities in 20 states with an aggregate capacity of approximately 10,000+ residents, including 83 senior housing communities that the company owns and 13 communities that the company manages on behalf of third parties. Sonida provides residential housing and services to people aged 75 years and older, including independent living, assisted living, and memory care services. Sonida's integrated approach sustains residents’ autonomy and independence based on their physical and cognitive abilities. Sonida received several "Best of 2025 Senior Living Awards" from senior living referral company A Place for Mom. One location in New York received a 9.9/10 and the award. The company rebranded from Capital Senior Living to Sonida Senior Living in November 2021, following a $154.8 million investment from Conversant Capital. The company has a market capitalization of approximately $480 million. Wikipedia
Giới thiệu về Sonida Senior Living Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,28 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chínhDallas, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SNDA trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
5
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SNDA trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 34,37 US$
65,00 US$ (+89,12%)
Trung bình
49,50 US$ (+44,02%)
Thấp nhất
43,00 US$ (+25,11%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Wes Golladay
Robert W. Baird
Buy
Upgraded
43,00 US$
+25,1%
09/03/2026
Ronald Kamdem
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
44,00 US$
+28%
09/01/2026
Richard Anderson
Cantor Fitzgerald
Buy
Reiterated
47,00 US$
+36,7%
08/10/2026
Ben Hendrix
RBC Capital
Buy
Maintained
48,00 US$
+39,7%
08/12/2026
Paul Treiber
RBC Capital
Buy
Maintained
48,00 US$
+39,7%
08/12/2026
Rob Simone
Compass Point
Buy
Initiated
65,00 US$
+89,1%
08/11/2026
Aaron Hecht
Citizens JMP
Buy
Initiated
50,00 US$
+45,5%
07/27/2026
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -0,25 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
196,71 Tr / 206,92 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
85,74 Tr
87,35 Tr
111,27 Tr
196,71 Tr
Giá vốn hàng bán
65,15 Tr
66,24 Tr
82,68 Tr
135,03 Tr
Chi phí doanh thu
65,15 Tr
66,24 Tr
82,68 Tr
135,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,53 Tr
11,12 Tr
11,51 Tr
19,19 Tr
Chi phí hoạt động
31,33 Tr
18,68 Tr
31,96 Tr
62,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
96,48 Tr
84,92 Tr
114,64 Tr
197,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,74 Tr
2,43 Tr
-3,37 Tr
-686,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-402,00 N
-163,00 N
-46,00 N
-15,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-27,26 Tr
-30,07 Tr
-41,24 Tr
-24,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-21,03 Tr
-7,55 Tr
-16,24 Tr
-23,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
88,00 N
76,00 N
208,00 N
325,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,32%
-0,25%
-0,50%
-1,33%
Chi phí hoạt động khác
6,17 Tr
-7,24 Tr
494,00 N
-
Thu nhập ròng
-26,91 Tr
-29,78 Tr
-41,23 Tr
-24,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-31,39%
-34,09%
-37,05%
-12,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
394,00 N
481,00 N
219,00 N
321,00 N
Chi phí lãi suất
-9,91 Tr
-10,01 Tr
-12,83 Tr
-22,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,52 Tr
-9,53 Tr
-12,61 Tr
-22,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,63 Tr
14,81 Tr
19,96 Tr
43,18 Tr
EBITDA
3,89 Tr
17,24 Tr
16,59 Tr
42,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,73 Tr
-4,73 Tr
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google