Finance

Danh sách
SND:NASDAQ
Smart Sand Inc
5,26 US$
+0,48%
(+0,025) 1 ngày
5,26 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 28 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SND...
Mở
5,25 US$
Cao
5,32 US$
Thấp
5,19 US$
Vốn hoá thị trường
222,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
251,50 N
Khối lượng
199,56 N
Chỉ số P/E
20,73
Cao nhất trong 52 tuần
5,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,03 US$
EPS
0,25 US$
Beta
0,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,40 Tr
Số nhân viên
318
Mở
5,25 US$
Cao
5,32 US$
Thấp
5,19 US$
Vốn hoá thị trường
222,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
251,50 N
Khối lượng
199,56 N
Chỉ số P/E
20,73
Cao nhất trong 52 tuần
5,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,03 US$
EPS
0,25 US$
Beta
0,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,40 Tr
Số nhân viên
318
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Smart Sand Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên318
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websmartsand.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
115,05 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
92,78 Tr
86,04 Tr
93,11 Tr
115,05 Tr
Giá vốn hàng bán
77,84 Tr
74,82 Tr
87,00 Tr
95,22 Tr
Chi phí doanh thu
77,84 Tr
74,82 Tr
87,00 Tr
95,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,09 Tr
13,08 Tr
10,71 Tr
9,38 Tr
Chi phí hoạt động
9,68 Tr
13,66 Tr
11,28 Tr
9,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
87,52 Tr
88,48 Tr
98,28 Tr
105,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,26 Tr
-2,44 Tr
-5,17 Tr
9,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,00 N
120,00 N
96,00 N
472,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,08 Tr
-3,07 Tr
-5,03 Tr
10,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,97 Tr
-2,81 Tr
-5,33 Tr
10,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,08 Tr
-4,25 Tr
-1,17 Tr
52,00 N
Thuế suất hiệu dụng
40,88%
138,32%
23,29%
0,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,00 Tr
1,18 Tr
-3,86 Tr
10,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,24%
1,37%
-4,15%
8,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,00 N
166,00 N
139,00 N
75,00 N
Chi phí lãi suất
-364,00 N
-657,00 N
-394,00 N
-378,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-320,00 N
-491,00 N
-255,00 N
-303,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
589,00 N
578,00 N
569,00 N
552,00 N
EBITDA
12,65 Tr
4,55 Tr
2,50 Tr
17,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-110,00 N
264,00 N
-297,00 N
-160,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google