Finance

Danh sách
SND:ASX
Saunders International Ltd
0,76 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 16:10:13 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SND...
Vốn hoá thị trường
106,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
60,84 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1,11 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,73 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,82 Tr
Số nhân viên
585
Vốn hoá thị trường
106,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
60,84 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1,11 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,73 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,82 Tr
Số nhân viên
585
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saunders International Ltd
Giám đốc điều hànhMark Benson
Số nhân viên585
Ngày thành lập1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
71,78 Tr
71,78 Tr
81,04 Tr
81,04 Tr
Giá vốn hàng bán
44,53 Tr
44,53 Tr
44,59 Tr
44,59 Tr
Chi phí doanh thu
44,53 Tr
44,53 Tr
44,59 Tr
44,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,53 Tr
26,53 Tr
26,72 Tr
26,72 Tr
Chi phí hoạt động
31,27 Tr
31,27 Tr
34,02 Tr
34,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
75,79 Tr
75,79 Tr
78,60 Tr
78,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,01 Tr
-4,01 Tr
2,43 Tr
2,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,56 Tr
1,56 Tr
-1,56 Tr
-1,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,68 Tr
-2,68 Tr
2,31 Tr
2,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,68 Tr
-2,68 Tr
544,50 N
544,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-599,50 N
-599,50 N
697,00 N
697,00 N
Thuế suất hiệu dụng
22,41%
22,41%
30,23%
30,23%
Chi phí hoạt động khác
2,75 Tr
2,75 Tr
5,72 Tr
5,72 Tr
Thu nhập ròng
-2,08 Tr
-2,08 Tr
1,61 Tr
1,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,89%
-2,89%
1,98%
1,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-216,00 N
-216,00 N
-333,50 N
-333,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-216,00 N
-216,00 N
-333,50 N
-333,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,99 Tr
1,99 Tr
310,50 N
310,50 N
EBITDA
-2,67 Tr
-2,67 Tr
3,62 Tr
3,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-1,42 Tr
-1,42 Tr
Các ứng dụng của Google