Finance

Danh sách
Tại sao SNAG tăng 11,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
SNAG:CVE
Silver North Resources Ltd
0,24 CA$
+11,90%
(+0,025) 1 ngày
6 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SNAG...
Mở
0,22 CA$
Cao
0,24 CA$
Thấp
0,22 CA$
Vốn hoá thị trường
24,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
133,79 N
Khối lượng
300,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,57 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,19 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
-0,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,61 Tr
Mở
0,22 CA$
Cao
0,24 CA$
Thấp
0,22 CA$
Vốn hoá thị trường
24,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
133,79 N
Khối lượng
300,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,57 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,19 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
-0,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,61 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Silver North Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2005
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-15,00
-9,00
-
276,00
Chi phí doanh thu
-15,00
-9,00
-
276,00
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,50 N
98,24 N
105,07 N
132,77 N
Chi phí hoạt động
98,50 N
98,24 N
105,07 N
1,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
98,48 N
98,23 N
105,07 N
1,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-98,48 N
-98,23 N
-105,07 N
-1,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-125,81 N
183,69 N
103,81 N
-319,36 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-208,15 N
163,39 N
4,52 N
-1,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-208,15 N
92,67 N
4,52 N
-1,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-208,15 N
163,39 N
4,52 N
-1,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
110,00
4,78 N
3,75 N
28,07 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
110,00
4,78 N
3,75 N
28,07 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
80,86 N
81,11 N
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-60,31 N
-
-
Các ứng dụng của Google