Finance

Danh sách
Tại sao SNA giảm 50,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
SNA:CNSX
Star Navigation Systems Group Ltd
0,0050 CA$
-50,00%
(-0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SNA...
Mở
0,01 CA$
Cao
0,01 CA$
Thấp
0,00 CA$
Vốn hoá thị trường
8,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 Tr
Khối lượng
144,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
-0,00 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
502,34 Tr
Mở
0,01 CA$
Cao
0,01 CA$
Thấp
0,00 CA$
Vốn hoá thị trường
8,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 Tr
Khối lượng
144,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
-0,00 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
502,34 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Star Navigation Systems Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhBrampton, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
55,28 N
-
-
44,38 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
1,49 N
Chi phí doanh thu
-
-
-
1,49 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
100,11 N
106,26 N
118,52 N
423,60 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,00 Tr
463,91 N
982,43 N
1,14 Tr
Chi phí hoạt động
2,10 Tr
570,17 N
1,10 Tr
1,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,10 Tr
570,17 N
1,10 Tr
1,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,05 Tr
-570,17 N
-1,10 Tr
-1,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
49,50 N
-
22,92 N
34,28 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,99 Tr
-586,86 N
-1,09 Tr
-1,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,03 Tr
-586,86 N
-1,09 Tr
-1,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,99 Tr
-586,86 N
-1,09 Tr
-1,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3.605,99%
-
-
-3.388,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-24,48 N
-16,69 N
-14,29 N
-13,36 N
Chi phí lãi suất ròng
-24,48 N
-16,69 N
-14,29 N
-13,36 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,05 Tr
-567,94 N
-1,10 Tr
-1,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google