Finance

Danh sách
Tại sao SMY tăng 2,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
SMY:CVE
Search Minerals Inc
0,19 CA$
+2,70%
(+0,0050) 1 ngày
30 thg 10, 15:00:00 GMT-5  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMY...
Mở
0,20 CA$
Cao
0,20 CA$
Thấp
0,19 CA$
Vốn hoá thị trường
9,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,79 N
Khối lượng
13,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 CA$
EPS
-0,02 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,22 Tr
Mở
0,20 CA$
Cao
0,20 CA$
Thấp
0,19 CA$
Vốn hoá thị trường
9,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,79 N
Khối lượng
13,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 CA$
EPS
-0,02 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,22 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Search Minerals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
156,54 N
175,36 N
169,16 N
166,43 N
Chi phí hoạt động
177,57 N
190,68 N
184,48 N
181,75 N
Tổng chi phí hoạt động
177,57 N
190,68 N
184,48 N
181,75 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-177,57 N
-190,68 N
-184,48 N
-181,75 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-96,38 N
156,32 N
78,82 N
87,66 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-216,38 N
-174,67 N
-183,82 N
-235,69 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-421,27 N
-184,48 N
-268,92 N
-235,69 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-216,38 N
-174,67 N
-183,82 N
-235,69 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-147,32 N
-150,11 N
-163,26 N
-141,60 N
Chi phí lãi suất ròng
-147,32 N
-150,11 N
-163,26 N
-141,60 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-156,54 N
-175,36 N
-169,16 N
-166,43 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google