Trang chủSMXT • NASDAQ
add
SolarMax Technology Inc
0,58 $
Trước giờ mở cửa:(3,00%)+0,018
0,60 $
Đóng cửa: 16 thg 4, 00:17:35 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,60 $
Mức chênh lệch một ngày
0,57 $ - 0,61 $
Phạm vi một năm
0,48 $ - 2,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,29 Tr USD
Số lượng trung bình
236,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,57 Tr | 623,48% |
Chi phí hoạt động | 2,51 Tr | 117,29% |
Thu nhập ròng | -872,24 N | 77,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,87 | 96,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,25 Tr | -108,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,49 Tr | 19,17% |
Tổng tài sản | 91,29 Tr | 136,31% |
Tổng nợ | 103,50 Tr | 92,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -12,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -872,24 N | 77,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,52 Tr | -92,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,20 Tr | 277,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -333,46 N | 38,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,25 Tr | 2.630,75% |
Dòng tiền tự do | -2,28 Tr | -121,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
72