Finance

Danh sách
SMTRACK:KLSE
Smtrack Bhd
0,0050 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 09:00:02 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMTRACK...
Vốn hoá thị trường
3,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
106,46 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 MYR
EPS
-0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,32 T
Số nhân viên
300
Vốn hoá thị trường
3,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
106,46 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 MYR
EPS
-0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,32 T
Số nhân viên
300
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Smtrack Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên300
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
976,00 N
574,00 N
561,00 N
3,72 Tr
Giá vốn hàng bán
211,00 N
90,00 N
85,00 N
3,34 Tr
Chi phí doanh thu
211,00 N
90,00 N
85,00 N
3,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
814,00 N
561,00 N
594,00 N
495,00 N
Chi phí hoạt động
811,00 N
561,00 N
594,00 N
495,00 N
Tổng chi phí hoạt động
1,02 Tr
651,00 N
679,00 N
3,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-46,00 N
-77,00 N
-118,00 N
-115,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-54,00 N
-84,00 N
-124,00 N
-121,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-54,00 N
-84,00 N
-124,00 N
-121,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-3,00 N
-
-
-
Thu nhập ròng
-64,00 N
-82,00 N
-101,00 N
-117,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-6,56%
-14,29%
-18,00%
-3,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-8,00 N
-7,00 N
-6,00 N
-6,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-8,00 N
-7,00 N
-6,00 N
-6,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,50 N
-57,00 N
-98,00 N
-88,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google