Finance

Danh sách
Tại sao SMTOY tăng 5,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
SMTOY:OTCMKTS
Sumitomo Electric Industries
7,97 US$
+5,84%
(+0,44) 1 ngày
7,97 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMTOY...
Mở
7,68 US$
Cao
8,04 US$
Thấp
7,68 US$
Vốn hoá thị trường
7,79 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
690,42 N
Khối lượng
455,27 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,14 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,52 US$
Beta
1,14
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,35 T
Số nhân viên
303 N
Mở
7,68 US$
Cao
8,04 US$
Thấp
7,68 US$
Vốn hoá thị trường
7,79 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
690,42 N
Khối lượng
455,27 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,14 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,52 US$
Beta
1,14
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,35 T
Số nhân viên
303 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sumitomo Electric Industries
Giám đốc điều hànhMasayoshi Matsumoto
Số nhân viên303 N
Ngày thành lập1897
Trụ sở chínhŌsaka, Ōsaka, Nhật Bản
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,23 NT
1,31 NT
1,42 NT
1,33 NT
Giá vốn hàng bán
981,96 T
1,04 NT
1,11 NT
1,07 NT
Chi phí doanh thu
981,96 T
1,04 NT
1,11 NT
1,07 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
74,96 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
150,34 T
153,60 T
90,34 T
162,56 T
Chi phí hoạt động
150,34 T
153,60 T
165,30 T
162,56 T
Tổng chi phí hoạt động
1,13 NT
1,20 NT
1,28 NT
1,23 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
92,72 T
118,02 T
147,13 T
97,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,34 T
-2,40 T
-436,00 Tr
-2,53 T
EBT bao gồm các mục bất thường
96,92 T
121,90 T
225,14 T
102,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
93,68 T
120,94 T
154,82 T
103,04 T
Chi phí thuế thu nhập
26,68 T
33,23 T
23,83 T
33,38 T
Thuế suất hiệu dụng
27,53%
27,26%
10,59%
32,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
62,82 T
79,28 T
192,29 T
66,41 T
Biên lợi nhuận ròng
5,13%
6,04%
13,51%
4,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,19 T
3,19 T
1,82 T
5,08 T
Chi phí lãi suất
-5,92 T
-5,70 T
-6,08 T
-5,45 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,73 T
-2,51 T
-4,26 T
-368,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
144,16 T
169,56 T
200,32 T
149,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google