Finance

Danh sách
SMTEF:OTCMKTS
Smart Eye AB (publ)
4,90 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:04:30 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMTEF...
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,85 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,90 US$
Beta
5,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,68 Tr
Số nhân viên
277
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,85 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,90 US$
Beta
5,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,68 Tr
Số nhân viên
277
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Smart Eye AB is a Swedish artificial intelligence company founded in 1999 and headquartered in Gothenburg, Sweden. Smart Eye develops Human Insight AI, technology that understands, supports and predicts human behavior in complex environments. Smart Eye develops and deploys several core technologies that help gain insights from subtle and nuanced changes in human behavior, reactions and expressions. These technologies include head tracking, eye tracking, facial expression analysis and Emotion AI, activity and object detection, and multimodal sensor data analysis. In 2021, Smart Eye acquired Affectiva and iMotions. The company sells into two main business areas: Automotive and Behavioral Research. Smart Eye's solutions are sold directly and through resellers and partners worldwide. Wikipedia
Giới thiệu về Smart Eye AB (publ)
Giám đốc điều hànhMartin Krantz
Số nhân viên277
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websmarteye.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
99,14 Tr
122,34 Tr
126,47 Tr
140,88 Tr
Giá vốn hàng bán
12,75 Tr
20,87 Tr
10,99 Tr
14,04 Tr
Chi phí doanh thu
12,75 Tr
20,87 Tr
10,99 Tr
14,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
46,99 Tr
51,50 Tr
53,50 Tr
66,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,58 Tr
84,57 Tr
80,75 Tr
87,29 Tr
Chi phí hoạt động
116,33 Tr
133,09 Tr
131,45 Tr
147,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
129,08 Tr
153,96 Tr
142,43 Tr
161,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-29,95 Tr
-31,61 Tr
-15,96 Tr
-20,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-34,45 Tr
-50,77 Tr
-23,31 Tr
-30,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-34,45 Tr
-50,77 Tr
-23,31 Tr
-30,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,78 Tr
-1,23 Tr
-486,00 N
-3,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,98%
2,42%
2,09%
10,14%
Chi phí hoạt động khác
756,00 N
-2,98 Tr
-2,81 Tr
-5,99 Tr
Thu nhập ròng
-30,67 Tr
-49,54 Tr
-22,82 Tr
-27,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-30,94%
-40,49%
-18,04%
-19,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
70,00 N
90,00 N
295,00 N
250,00 N
Chi phí lãi suất
-4,58 Tr
-19,25 Tr
-7,64 Tr
-9,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,51 Tr
-19,16 Tr
-7,34 Tr
-9,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,49 Tr
10,24 Tr
13,20 Tr
10,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google