Finance

Danh sách
SMT:TLV
Summit Real Estate Holdings Ltd
4.215,00 ILA
+1,79%
(+74,00) 1 ngày
1 thg 10, 14:35:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMT...
Mở
4.246,00 ILA
Cao
4.246,00 ILA
Thấp
4.126,00 ILA
Vốn hoá thị trường
3,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,03 N
Khối lượng
42,66 N
Cổ tức
9,86%
Cổ tức hằng quý
103,93 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
5,69
Cao nhất trong 52 tuần
7.278,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
4.126,00 ILA
EPS
7,41 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,98 Tr
Số nhân viên
444
Mở
4.246,00 ILA
Cao
4.246,00 ILA
Thấp
4.126,00 ILA
Vốn hoá thị trường
3,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,03 N
Khối lượng
42,66 N
Cổ tức
9,86%
Cổ tức hằng quý
103,93 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
5,69
Cao nhất trong 52 tuần
7.278,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
4.126,00 ILA
EPS
7,41 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,98 Tr
Số nhân viên
444
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Summit Real Estate Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên444
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websmt.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
222,86 Tr
222,86 Tr
211,95 Tr
285,35 Tr
Giá vốn hàng bán
101,60 Tr
101,60 Tr
95,42 Tr
144,47 Tr
Chi phí doanh thu
101,60 Tr
101,60 Tr
95,42 Tr
144,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,87 Tr
21,87 Tr
21,46 Tr
21,75 Tr
Chi phí hoạt động
17,10 Tr
17,10 Tr
34,23 Tr
24,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
118,70 Tr
118,70 Tr
129,65 Tr
169,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
104,16 Tr
104,16 Tr
82,30 Tr
116,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,09 Tr
-8,09 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
205,83 Tr
205,83 Tr
36,22 Tr
57,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
62,10 Tr
62,10 Tr
38,22 Tr
59,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-15,28 Tr
-15,28 Tr
-1,45 Tr
16,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,42%
-7,42%
-4,00%
28,70%
Chi phí hoạt động khác
-4,77 Tr
-4,77 Tr
12,76 Tr
2,95 Tr
Thu nhập ròng
225,43 Tr
225,43 Tr
33,98 Tr
29,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
101,16%
101,16%
16,03%
10,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,99 Tr
8,99 Tr
6,42 Tr
3,68 Tr
Chi phí lãi suất
-42,02 Tr
-42,02 Tr
-46,50 Tr
-47,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,04 Tr
-33,04 Tr
-40,08 Tr
-43,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
108,36 Tr
108,36 Tr
87,98 Tr
121,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-32,00 N
-32,00 N
-
-3,00 N
Các ứng dụng của Google