Finance

Danh sách
SMSM:IDX
Selamat Sempurna Tbk PT
1.800,00 IDR
+0,56%
(+10,00) 1 ngày
3 thg 8, 11:59:51 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMSM...
Mở
1.795 IDR
Cao
1.830 IDR
Thấp
1.775 IDR
Vốn hoá thị trường
10,37 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 Tr
Khối lượng
3,01 Tr
Cổ tức
8,06%
Cổ tức hằng quý
36 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,35
Cao nhất trong 52 tuần
2.050 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.565 IDR
EPS
192 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,76 T
Số nhân viên
3 N
Mở
1.795 IDR
Cao
1.830 IDR
Thấp
1.775 IDR
Vốn hoá thị trường
10,37 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 Tr
Khối lượng
3,01 Tr
Cổ tức
8,06%
Cổ tức hằng quý
36 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,35
Cao nhất trong 52 tuần
2.050 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.565 IDR
EPS
192 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,76 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Selamat Sempurna Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,07 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang websmsm.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,36 NT
1,42 NT
1,23 NT
1,42 NT
Giá vốn hàng bán
874,11 T
841,05 T
774,29 T
903,72 T
Chi phí doanh thu
874,11 T
841,05 T
774,29 T
903,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
124,82 T
170,86 T
131,97 T
161,93 T
Chi phí hoạt động
101,44 T
162,53 T
119,54 T
117,55 T
Tổng chi phí hoạt động
975,55 T
1,00 NT
893,82 T
1,02 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
387,45 T
416,40 T
338,02 T
396,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
394,50 T
422,82 T
343,87 T
404,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
394,50 T
422,82 T
343,87 T
404,77 T
Chi phí thuế thu nhập
79,10 T
91,46 T
69,63 T
77,23 T
Thuế suất hiệu dụng
20,05%
21,63%
20,25%
19,08%
Chi phí hoạt động khác
-23,38 T
-8,33 T
-12,43 T
-44,38 T
Thu nhập ròng
288,82 T
305,12 T
248,39 T
302,59 T
Biên lợi nhuận ròng
21,19%
21,49%
20,16%
21,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,08 T
8,74 T
8,79 T
10,22 T
Chi phí lãi suất
-3,87 T
-3,75 T
-2,99 T
-3,42 T
Chi phí lãi suất ròng
5,21 T
4,99 T
5,80 T
6,79 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
429,13 T
460,33 T
376,93 T
434,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google