Finance

Danh sách
Tại sao SMRVA tăng 10,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
SMRVA:IST
Sumer Varlik Yonetim AS
6,93 TRY
+10,00%
(+0,63) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMRVA...
Mở
6,62 TRY
Cao
6,93 TRY
Thấp
6,39 TRY
Vốn hoá thị trường
4,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,62 Tr
Khối lượng
7,67 Tr
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
0,05 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,22
Cao nhất trong 52 tuần
101,77 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
6,32 TRY
EPS
0,96 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Mở
6,62 TRY
Cao
6,93 TRY
Thấp
6,39 TRY
Vốn hoá thị trường
4,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,62 Tr
Khối lượng
7,67 Tr
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
0,05 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,22
Cao nhất trong 52 tuần
101,77 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
6,32 TRY
EPS
0,96 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sumer Varlik Yonetim AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
331,96 Tr
704,42 Tr
594,03 Tr
738,29 Tr
Giá vốn hàng bán
90,64 Tr
103,71 Tr
86,32 Tr
90,62 Tr
Chi phí doanh thu
90,64 Tr
103,71 Tr
86,32 Tr
90,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,68 Tr
79,15 Tr
103,00 Tr
118,63 Tr
Chi phí hoạt động
115,00 Tr
130,68 Tr
138,36 Tr
171,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
205,65 Tr
234,40 Tr
224,68 Tr
261,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
126,31 Tr
470,02 Tr
369,35 Tr
476,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-2,00 N
2,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
316,26 Tr
22,04 Tr
188,85 Tr
296,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-135,56 Tr
231,69 Tr
155,50 Tr
240,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-53,33 Tr
153,08 Tr
57,04 Tr
90,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-16,86%
694,58%
30,20%
30,57%
Chi phí hoạt động khác
43,33 Tr
51,53 Tr
35,35 Tr
52,38 Tr
Thu nhập ròng
369,58 Tr
-131,04 Tr
131,82 Tr
206,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
111,33%
-18,60%
22,19%
27,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-261,90 Tr
-251,76 Tr
-213,86 Tr
-236,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-261,90 Tr
-251,76 Tr
-213,86 Tr
-236,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
128,44 Tr
473,51 Tr
373,76 Tr
480,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google