Finance

Danh sách
Tại sao SMRA tăng 3,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
SMRA:IDX
Summarecon Agung Tbk PT
264,00 IDR
+3,12%
(+8,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:13:41 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMRA...
Mở
256 IDR
Cao
272 IDR
Thấp
254 IDR
Vốn hoá thị trường
4,36 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
45,84 Tr
Khối lượng
90,42 Tr
Cổ tức
1,89%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,32
Cao nhất trong 52 tuần
424 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
232 IDR
EPS
36 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,51 T
Số nhân viên
3 N
Mở
256 IDR
Cao
272 IDR
Thấp
254 IDR
Vốn hoá thị trường
4,36 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
45,84 Tr
Khối lượng
90,42 Tr
Cổ tức
1,89%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,32
Cao nhất trong 52 tuần
424 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
232 IDR
EPS
36 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,51 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Summarecon Agung Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,71 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,83 NT
2,36 NT
2,23 NT
2,02 NT
Giá vốn hàng bán
858,12 T
1,31 NT
1,11 NT
1,03 NT
Chi phí doanh thu
858,12 T
1,31 NT
1,11 NT
1,03 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
437,45 T
468,25 T
438,58 T
377,73 T
Chi phí hoạt động
436,83 T
433,11 T
445,12 T
401,11 T
Tổng chi phí hoạt động
1,29 NT
1,74 NT
1,56 NT
1,43 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
536,07 T
611,56 T
677,46 T
590,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,06 T
-2,59 T
-10,58 T
-8,25 T
EBT bao gồm các mục bất thường
282,14 T
442,55 T
416,50 T
333,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
281,76 T
382,16 T
416,50 T
338,53 T
Chi phí thuế thu nhập
89,37 T
129,65 T
98,78 T
100,66 T
Thuế suất hiệu dụng
31,68%
29,30%
23,72%
30,22%
Chi phí hoạt động khác
-612,75 Tr
-35,14 T
6,54 T
23,38 T
Thu nhập ròng
46,07 T
216,97 T
189,76 T
142,62 T
Biên lợi nhuận ròng
2,52%
9,21%
8,50%
7,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,02 T
41,34 T
48,04 T
60,45 T
Chi phí lãi suất
-286,22 T
-271,63 T
-301,74 T
-306,84 T
Chi phí lãi suất ròng
-237,21 T
-230,29 T
-253,69 T
-246,39 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
623,57 T
713,76 T
776,40 T
701,70 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google