Finance

Danh sách
SMPC:BKK
Sahamitr Pressure Container PCL
9,45 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMPC...
Mở
9,45 ฿
Cao
9,50 ฿
Thấp
9,40 ฿
Vốn hoá thị trường
5,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
201,57 N
Khối lượng
143,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,40 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
8,70 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
535,51 Tr
Số nhân viên
458
Mở
9,45 ฿
Cao
9,50 ฿
Thấp
9,40 ฿
Vốn hoá thị trường
5,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
201,57 N
Khối lượng
143,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,40 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
8,70 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
535,51 Tr
Số nhân viên
458
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sahamitr Pressure Container PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên458
Ngày thành lập17 thg 2, 1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang websmpcplc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
857,60 Tr
828,21 Tr
1,05 T
1,09 T
Giá vốn hàng bán
644,06 Tr
652,06 Tr
815,03 Tr
784,98 Tr
Chi phí doanh thu
644,06 Tr
652,06 Tr
815,03 Tr
784,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
108,82 Tr
105,64 Tr
112,83 Tr
135,87 Tr
Chi phí hoạt động
71,78 Tr
61,26 Tr
71,59 Tr
79,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
715,84 Tr
713,32 Tr
886,62 Tr
864,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
141,76 Tr
114,89 Tr
166,70 Tr
230,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
142,06 Tr
110,10 Tr
185,32 Tr
236,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
139,85 Tr
109,66 Tr
182,33 Tr
234,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,36 Tr
-9,39 Tr
14,09 Tr
10,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,11%
-8,53%
7,60%
4,50%
Chi phí hoạt động khác
-37,04 Tr
-44,38 Tr
-41,24 Tr
-56,28 Tr
Thu nhập ròng
127,69 Tr
119,49 Tr
171,23 Tr
226,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,89%
14,43%
16,26%
20,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,91 Tr
-1,92 Tr
-2,29 Tr
-2,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,91 Tr
-1,92 Tr
-2,29 Tr
-2,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
165,70 Tr
135,57 Tr
189,60 Tr
254,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
259,00 N
442,00 N
548,00 N
-413,00 N
Các ứng dụng của Google