Finance

Danh sách
Tại sao SMOFF tăng 5,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
SMOFF:OTCMKTS
Sonoro Gold Corp
0,13 US$
+5,58%
(+0,0067) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMOFF...
Mở
0,12 US$
Cao
0,13 US$
Thấp
0,12 US$
Vốn hoá thị trường
77,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
150,90 N
Khối lượng
427,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Beta
-0,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
431,94 Tr
Mở
0,12 US$
Cao
0,13 US$
Thấp
0,12 US$
Vốn hoá thị trường
77,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
150,90 N
Khối lượng
427,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Beta
-0,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
431,94 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sonoro Gold Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập30 thg 11, 1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
544,56 N
-3,05 Tr
569,57 N
845,59 N
Chi phí hoạt động
5,24 Tr
-2,42 Tr
1,39 Tr
1,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,24 Tr
-2,42 Tr
1,39 Tr
1,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,24 Tr
2,42 Tr
-1,39 Tr
-1,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,70 N
-11,46 N
-25,95 N
-38,72 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,81 Tr
2,21 Tr
-1,48 Tr
-2,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,81 Tr
2,21 Tr
-1,48 Tr
-2,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
13,82 N
75,91 N
-
Thu nhập ròng
-5,81 Tr
2,21 Tr
-1,48 Tr
-2,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-436,66 N
-153,48 N
-102,64 N
-54,07 N
Chi phí lãi suất ròng
-436,66 N
-153,48 N
-102,64 N
-54,07 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,96 N
34,39 N
11,55 N
23,09 N
EBITDA
-5,23 Tr
2,45 Tr
-1,38 Tr
-1,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google