Finance

Danh sách
Tại sao SMNR giảm 5,91%?
Tìm hiểu sâu hơn
SMNR:TLV
Shemen Yielding Real Estate Ltd
1.353,00 ILA
-5,91%
(-85,00) 1 ngày
15 thg 10, 17:31:28 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMNR...
Mở
1.438,00 ILA
Cao
1.499,00 ILA
Thấp
1.353,00 ILA
Vốn hoá thị trường
524,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
948,00
Khối lượng
829,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.935,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.211,00 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,39 Tr
Số nhân viên
11
Mở
1.438,00 ILA
Cao
1.499,00 ILA
Thấp
1.353,00 ILA
Vốn hoá thị trường
524,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
948,00
Khối lượng
829,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.935,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.211,00 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,39 Tr
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shemen Yielding Real Estate Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11
Ngày thành lập1920
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshemen.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,57 Tr
7,60 Tr
8,08 Tr
8,16 Tr
Giá vốn hàng bán
1,33 Tr
-410,00 N
1,85 Tr
1,60 Tr
Chi phí doanh thu
1,33 Tr
-410,00 N
1,85 Tr
1,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,65 Tr
3,12 Tr
2,74 Tr
2,92 Tr
Chi phí hoạt động
2,68 Tr
7,58 Tr
2,74 Tr
2,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,02 Tr
7,17 Tr
4,59 Tr
4,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,56 Tr
432,00 N
3,49 Tr
3,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,00 Tr
39,16 Tr
185,00 N
182,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-676,00 N
-285,00 N
2,03 Tr
-306,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-597,00 N
8,16 Tr
56,00 N
101,00 N
Thuế suất hiệu dụng
19,93%
20,83%
30,27%
55,49%
Chi phí hoạt động khác
38,00 N
4,46 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-2,90 Tr
31,59 Tr
130,00 N
476,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-38,25%
415,57%
1,61%
5,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
127,00 N
9,00 N
100,00 N
71,00 N
Chi phí lãi suất
-4,36 Tr
-726,00 N
-1,56 Tr
-4,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,23 Tr
-717,00 N
-1,46 Tr
-3,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,62 Tr
470,00 N
3,59 Tr
3,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google