Finance

Danh sách
Tại sao SMN tăng 8,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
SMN:CVE
Sun Summit Minerals Corp
0,13 CA$
+8,33%
(+0,0100) 1 ngày
27 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMN...
Mở
0,12 CA$
Cao
0,14 CA$
Thấp
0,12 CA$
Vốn hoá thị trường
45,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
331,22 N
Khối lượng
591,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 CA$
EPS
-0,04 CA$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
317,48 Tr
Mở
0,12 CA$
Cao
0,14 CA$
Thấp
0,12 CA$
Vốn hoá thị trường
45,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
331,22 N
Khối lượng
591,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 CA$
EPS
-0,04 CA$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
317,48 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sun Summit Minerals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2005
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
469,90 N
1,25 Tr
368,18 N
851,08 N
Chi phí hoạt động
4,22 Tr
4,53 Tr
1,85 Tr
1,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,22 Tr
4,53 Tr
1,85 Tr
1,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,22 Tr
-4,53 Tr
-1,85 Tr
-1,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
350,71 N
1,06 Tr
-7,03 N
60,70 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,56 Tr
-3,41 Tr
-1,71 Tr
-1,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,52 Tr
-3,45 Tr
-1,82 Tr
-1,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,56 Tr
-3,41 Tr
-1,71 Tr
-1,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,36 N
17,08 N
37,34 N
53,67 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
46,36 N
17,08 N
37,34 N
53,67 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,32 N
1,32 N
1,16 N
1,16 N
EBITDA
-4,21 Tr
-4,52 Tr
-1,85 Tr
-1,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google