Finance

Danh sách
SMN:ASX
Structural Monitoring Systems plc
0,36 AU$
-1,39%
(-0,0050) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMN...
Mở
0,37 AU$
Cao
0,37 AU$
Thấp
0,36 AU$
Vốn hoá thị trường
55,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
103,54 N
Khối lượng
43,95 N
Chỉ số P/E
41,28
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
155,61 Tr
Số nhân viên
100
Mở
0,37 AU$
Cao
0,37 AU$
Thấp
0,36 AU$
Vốn hoá thị trường
55,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
103,54 N
Khối lượng
43,95 N
Chỉ số P/E
41,28
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
155,61 Tr
Số nhân viên
100
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Structural Monitoring Systems plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên100
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,26 Tr
8,26 Tr
8,00 Tr
8,00 Tr
Giá vốn hàng bán
4,23 Tr
4,23 Tr
3,62 Tr
3,62 Tr
Chi phí doanh thu
4,23 Tr
4,23 Tr
3,62 Tr
3,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,02 Tr
3,02 Tr
2,33 Tr
2,33 Tr
Chi phí hoạt động
3,75 Tr
3,75 Tr
2,93 Tr
2,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,98 Tr
7,98 Tr
6,54 Tr
6,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
276,50 N
276,50 N
1,46 Tr
1,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
108,00 N
108,00 N
1,02 Tr
1,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
108,00 N
108,00 N
1,44 Tr
1,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
154,50 N
154,50 N
308,50 N
308,50 N
Thuế suất hiệu dụng
143,06%
143,06%
30,23%
30,23%
Chi phí hoạt động khác
-128,00 N
-128,00 N
-7,00 N
-7,00 N
Thu nhập ròng
-46,50 N
-46,50 N
712,00 N
712,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-0,56%
-0,56%
8,89%
8,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-89,50 N
-89,50 N
-23,50 N
-23,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-89,50 N
-89,50 N
-23,50 N
-23,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
597,00 N
597,00 N
618,00 N
618,00 N
EBITDA
873,50 N
873,50 N
2,08 Tr
2,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google