Finance

Danh sách
Tại sao SMMYY giảm 3,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
SMMYY:OTCMKTS
Sumitomo Metal Mining ADR Representing 1 Ord Shs
15,23 US$
-3,27%
(-0,52) 1 ngày
23 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMMYY...
Mở
15,21 US$
Cao
15,36 US$
Thấp
15,09 US$
Vốn hoá thị trường
2,78 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
122,99 N
Khối lượng
63,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,51 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,35 US$
Beta
0,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Số nhân viên
8 N
Mở
15,21 US$
Cao
15,36 US$
Thấp
15,09 US$
Vốn hoá thị trường
2,78 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
122,99 N
Khối lượng
63,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,51 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,35 US$
Beta
0,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Số nhân viên
8 N
Giới thiệu về Sumitomo Metal Mining ADR Representing 1 Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,51 N
Ngày thành lập1590
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websmm.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
403,76 T
467,36 T
490,86 T
540,11 T
Giá vốn hàng bán
351,47 T
382,72 T
388,32 T
430,48 T
Chi phí doanh thu
351,47 T
382,72 T
388,32 T
430,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,88 T
19,02 T
24,52 T
19,69 T
Chi phí hoạt động
23,33 T
16,57 T
31,69 T
21,28 T
Tổng chi phí hoạt động
374,80 T
399,29 T
420,01 T
451,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,96 T
68,07 T
70,86 T
88,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,82 T
-8,01 T
8,21 T
-
EBT bao gồm các mục bất thường
39,91 T
70,44 T
107,42 T
118,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,91 T
70,44 T
110,09 T
118,04 T
Chi phí thuế thu nhập
11,82 T
13,53 T
33,50 T
23,30 T
Thuế suất hiệu dụng
29,61%
-
31,19%
19,74%
Chi phí hoạt động khác
2,45 T
-2,45 T
7,17 T
1,58 T
Thu nhập ròng
26,50 T
54,25 T
68,10 T
87,94 T
Biên lợi nhuận ròng
6,56%
-
13,87%
16,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,52 T
15,70 T
13,00 T
17,39 T
Chi phí lãi suất
-3,48 T
-9,29 T
-
-4,88 T
Chi phí lãi suất ròng
8,04 T
6,41 T
13,00 T
12,51 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,64 T
82,94 T
87,40 T
104,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,22 T
-2,22 T
7,94 T
621,00 Tr
Các ứng dụng của Google