Finance

Danh sách
Tại sao SMMYY tăng 2,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
SMMYY:OTCMKTS
Sumitomo Metal Mining ADR Representing 1 Ord Shs
15,28 US$
+2,62%
(+0,39) 1 ngày
15,28 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 29 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMMYY...
Mở
15,00 US$
Cao
15,59 US$
Thấp
14,52 US$
Vốn hoá thị trường
2,86 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
117,97 N
Khối lượng
107,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,51 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,44 US$
Beta
0,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Số nhân viên
8 N
Mở
15,00 US$
Cao
15,59 US$
Thấp
14,52 US$
Vốn hoá thị trường
2,86 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
117,97 N
Khối lượng
107,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,51 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,44 US$
Beta
0,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Số nhân viên
8 N
Giới thiệu về Sumitomo Metal Mining ADR Representing 1 Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,51 N
Ngày thành lập1590
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websmm.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
403,76 T
467,36 T
490,86 T
540,11 T
Giá vốn hàng bán
351,47 T
382,72 T
388,32 T
430,48 T
Chi phí doanh thu
351,47 T
382,72 T
388,32 T
430,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,88 T
19,02 T
24,52 T
19,69 T
Chi phí hoạt động
23,33 T
16,57 T
31,69 T
21,28 T
Tổng chi phí hoạt động
374,80 T
399,29 T
420,01 T
451,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,96 T
68,07 T
70,86 T
88,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,82 T
-8,01 T
8,21 T
-
EBT bao gồm các mục bất thường
39,91 T
70,44 T
107,42 T
118,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,91 T
70,44 T
110,09 T
118,04 T
Chi phí thuế thu nhập
11,82 T
13,53 T
33,50 T
23,30 T
Thuế suất hiệu dụng
29,61%
-
31,19%
19,74%
Chi phí hoạt động khác
2,45 T
-2,45 T
7,17 T
1,58 T
Thu nhập ròng
26,50 T
54,25 T
68,10 T
87,94 T
Biên lợi nhuận ròng
6,56%
-
13,87%
16,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,52 T
15,70 T
13,00 T
17,39 T
Chi phí lãi suất
-3,48 T
-9,29 T
-
-4,88 T
Chi phí lãi suất ròng
8,04 T
6,41 T
13,00 T
12,51 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,64 T
82,94 T
87,40 T
104,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,22 T
-2,22 T
7,94 T
621,00 Tr
Các ứng dụng của Google