Finance

Danh sách
Tại sao SMMT giảm 14,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
SMMT:IDX
Golden Eagle Energy Tbk PT
3.010,00 IDR
-14,49%
(-510,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:11:57 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMMT...
Mở
3.520 IDR
Cao
3.710 IDR
Thấp
3.000 IDR
Vốn hoá thị trường
10,31 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
871,55 N
Khối lượng
2,04 Tr
Chỉ số P/E
127,93
Cao nhất trong 52 tuần
3.710 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
950 IDR
EPS
24 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,42 T
Số nhân viên
182
Mở
3.520 IDR
Cao
3.710 IDR
Thấp
3.000 IDR
Vốn hoá thị trường
10,31 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
871,55 N
Khối lượng
2,04 Tr
Chỉ số P/E
127,93
Cao nhất trong 52 tuần
3.710 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
950 IDR
EPS
24 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,42 T
Số nhân viên
182
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Golden Eagle Energy Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên182
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,48 Tr
13,15 Tr
23,13 Tr
38,46 Tr
Giá vốn hàng bán
35,07 Tr
11,42 Tr
21,16 Tr
34,36 Tr
Chi phí doanh thu
35,07 Tr
11,42 Tr
21,16 Tr
34,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,13 Tr
712,24 N
762,66 N
902,90 N
Chi phí hoạt động
1,13 Tr
1,35 Tr
762,66 N
902,90 N
Tổng chi phí hoạt động
36,21 Tr
12,78 Tr
21,93 Tr
35,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
269,15 N
371,85 N
1,21 Tr
3,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-66,07 N
193,12 N
-79,49 N
-233,83 N
EBT bao gồm các mục bất thường
548,56 N
617,56 N
1,04 Tr
3,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
542,50 N
592,76 N
1,04 Tr
3,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
99,81 N
904,06 N
325,09 N
822,81 N
Thuế suất hiệu dụng
18,19%
146,39%
31,31%
21,01%
Chi phí hoạt động khác
-
640,46 N
-
-
Thu nhập ròng
455,09 N
170,45 N
712,93 N
3,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,25%
1,30%
3,08%
8,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,45 N
27,78 N
32,20 N
32,99 N
Chi phí lãi suất
-317,41 N
-481,52 N
-465,20 N
-427,21 N
Chi phí lãi suất ròng
-288,95 N
-453,74 N
-433,00 N
-394,22 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,87 Tr
1,77 Tr
1,54 Tr
3,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google