Finance

Danh sách
Tại sao SMLT tăng 6,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
SMLT:NSE
Sarthak Metals Ltd
78,88 ₹
+6,34%
(+4,70) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMLT...
Mở
82,40 ₹
Cao
88,79 ₹
Thấp
77,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,86 N
Khối lượng
519,79 N
Chỉ số P/E
22,06
Cao nhất trong 52 tuần
121,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
56,61 ₹
EPS
3,58 ₹
Số nhân viên
149
Mở
82,40 ₹
Cao
88,79 ₹
Thấp
77,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,86 N
Khối lượng
519,79 N
Chỉ số P/E
22,06
Cao nhất trong 52 tuần
121,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
56,61 ₹
EPS
3,58 ₹
Số nhân viên
149
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sarthak Metals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên149
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
363,08 Tr
477,29 Tr
619,90 Tr
552,12 Tr
Giá vốn hàng bán
280,51 Tr
380,81 Tr
501,52 Tr
459,98 Tr
Chi phí doanh thu
280,51 Tr
380,81 Tr
501,52 Tr
459,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,97 Tr
37,18 Tr
46,74 Tr
38,76 Tr
Chi phí hoạt động
73,32 Tr
82,96 Tr
-51,41 Tr
82,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
353,82 Tr
463,77 Tr
450,11 Tr
542,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,25 Tr
13,52 Tr
169,78 Tr
9,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,72 Tr
4,94 Tr
-168,39 Tr
13,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,26 Tr
17,92 Tr
21,64 Tr
20,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,26 Tr
17,92 Tr
21,64 Tr
20,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,67 Tr
4,95 Tr
6,70 Tr
7,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,99%
27,60%
30,97%
35,87%
Chi phí hoạt động khác
30,17 Tr
38,27 Tr
-105,63 Tr
37,85 Tr
Thu nhập ròng
7,59 Tr
12,97 Tr
14,94 Tr
13,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,09%
2,72%
2,41%
2,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
14,42 Tr
-
Chi phí lãi suất
-711,00 N
-545,00 N
-254,00 N
-2,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-711,00 N
-545,00 N
14,17 Tr
-2,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,18 Tr
7,52 Tr
7,48 Tr
6,18 Tr
EBITDA
16,30 Tr
20,38 Tr
177,06 Tr
16,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google