Finance

Danh sách
SMLMAH:NSE
SML Mahindra Ltd
5.820,00 ₹
-0,52%
(-30,50) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMLMAH...
Mở
5.960,00 ₹
Cao
6.026,00 ₹
Thấp
5.775,00 ₹
Vốn hoá thị trường
84,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,23 N
Khối lượng
46,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
6.898,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.749,00 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
5.960,00 ₹
Cao
6.026,00 ₹
Thấp
5.775,00 ₹
Vốn hoá thị trường
84,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,23 N
Khối lượng
46,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
6.898,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.749,00 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SML Mahindra Limited is a commercial vehicle manufacturer established in 1983. The company produces and sells buses, ambulances and customized vehicles. Since 2025, it has been controlled by Mahindra & Mahindra. Wikipedia
Giới thiệu về SML Mahindra Ltd
Giám đốc điều hànhJunya Yamanishi
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,55 T
5,39 T
8,99 T
9,58 T
Giá vốn hàng bán
4,20 T
4,00 T
7,16 T
7,44 T
Chi phí doanh thu
4,20 T
4,00 T
7,16 T
7,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
567,30 Tr
591,70 Tr
1,56 T
689,10 Tr
Chi phí hoạt động
1,06 T
1,12 T
1,06 T
1,27 T
Tổng chi phí hoạt động
5,26 T
5,12 T
8,22 T
8,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
290,30 Tr
277,50 Tr
771,89 Tr
868,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,20 Tr
15,60 Tr
-40,71 Tr
11,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
282,80 Tr
235,20 Tr
726,04 Tr
852,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
282,80 Tr
235,20 Tr
727,19 Tr
852,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
72,30 Tr
59,80 Tr
184,03 Tr
216,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,57%
25,43%
25,35%
25,40%
Chi phí hoạt động khác
364,50 Tr
390,50 Tr
-633,52 Tr
447,60 Tr
Thu nhập ròng
210,50 Tr
175,40 Tr
542,00 Tr
636,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,79%
3,25%
6,03%
6,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
36,13 Tr
-
Chi phí lãi suất
-28,70 Tr
-57,90 Tr
-55,62 Tr
-27,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,70 Tr
-57,90 Tr
-19,50 Tr
-27,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
128,90 Tr
133,40 Tr
133,68 Tr
132,70 Tr
EBITDA
416,90 Tr
390,54 Tr
893,41 Tr
989,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google