Finance

Danh sách
SMKL:IDX
Satyamitra Kemas Lestari Tbk PT
147,00 IDR
-0,68%
(-1,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:49:33 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMKL...
Mở
154 IDR
Cao
154 IDR
Thấp
143 IDR
Vốn hoá thị trường
502,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
502,75 N
Khối lượng
56,20 N
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,66
Cao nhất trong 52 tuần
240 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
105 IDR
EPS
12 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,42 T
Số nhân viên
2 N
Mở
154 IDR
Cao
154 IDR
Thấp
143 IDR
Vốn hoá thị trường
502,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
502,75 N
Khối lượng
56,20 N
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,66
Cao nhất trong 52 tuần
240 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
105 IDR
EPS
12 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,42 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Satyamitra Kemas Lestari Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,8 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
493,20 T
488,67 T
426,51 T
527,66 T
Giá vốn hàng bán
398,16 T
367,03 T
337,39 T
442,74 T
Chi phí doanh thu
398,16 T
367,03 T
337,39 T
442,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,52 T
76,95 T
68,99 T
71,81 T
Chi phí hoạt động
72,08 T
79,69 T
71,39 T
75,29 T
Tổng chi phí hoạt động
470,24 T
446,72 T
408,77 T
518,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,95 T
41,95 T
17,73 T
9,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-433,87 Tr
-89,42 Tr
7,84 T
-428,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,51 T
29,03 T
9,88 T
3,84 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,92 T
29,03 T
14,19 T
-1,15 T
Chi phí thuế thu nhập
2,25 T
8,31 T
2,87 T
663,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,41%
28,61%
29,09%
17,29%
Chi phí hoạt động khác
355,57 Tr
147,70 Tr
41,26 Tr
78,67 Tr
Thu nhập ròng
8,26 T
20,83 T
6,99 T
3,61 T
Biên lợi nhuận ròng
1,67%
4,26%
1,64%
0,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,01 Tr
842,01 N
1,07 Tr
766,88 N
Chi phí lãi suất
-12,14 T
-13,78 T
-11,21 T
-10,62 T
Chi phí lãi suất ròng
-12,14 T
-13,78 T
-11,21 T
-10,62 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,11 T
1,23 T
2,15 T
3,15 T
EBITDA
37,27 T
58,55 T
34,98 T
28,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google