Finance

Danh sách
Tại sao SMJF tăng 23,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
SMJF:NYSEAMERICAN
SMJ International Holdings Inc
1,53 US$
+23,39%
(+0,29) 1 ngày
1,53 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMJF...
Mở
1,27 US$
Cao
1,74 US$
Thấp
1,23 US$
Vốn hoá thị trường
42,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
8,55 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,82 US$
EPS
-0,03 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,94 Tr
Số nhân viên
37
Mở
1,27 US$
Cao
1,74 US$
Thấp
1,23 US$
Vốn hoá thị trường
42,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
8,55 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,82 US$
EPS
-0,03 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,94 Tr
Số nhân viên
37
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SMJ International Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên37
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websmjf.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,53 Tr
4,53 Tr
4,20 Tr
4,20 Tr
Giá vốn hàng bán
3,10 Tr
3,10 Tr
2,61 Tr
2,61 Tr
Chi phí doanh thu
3,10 Tr
3,10 Tr
2,61 Tr
2,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,64 Tr
1,64 Tr
1,81 Tr
1,81 Tr
Chi phí hoạt động
1,66 Tr
1,66 Tr
1,83 Tr
1,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,76 Tr
4,76 Tr
4,44 Tr
4,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-239,58 N
-239,58 N
-242,80 N
-242,80 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
493,00 N
493,00 N
-711,95 N
-711,95 N
EBT bao gồm các mục bất thường
204,41 N
204,41 N
-502,84 N
-502,84 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
204,41 N
204,41 N
-919,27 N
-919,27 N
Chi phí thuế thu nhập
66,19 N
66,19 N
98,21 N
98,21 N
Thuế suất hiệu dụng
32,38%
32,38%
-19,53%
-19,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
138,21 N
138,21 N
-601,05 N
-601,05 N
Biên lợi nhuận ròng
3,05%
3,05%
-14,33%
-14,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
60,40 N
60,40 N
Chi phí lãi suất
-49,02 N
-49,02 N
-27,40 N
-27,40 N
Chi phí lãi suất ròng
-49,02 N
-49,02 N
33,00 N
33,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,08 N
25,08 N
18,32 N
18,32 N
EBITDA
-206,61 N
-206,61 N
-209,83 N
-221,10 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google