Finance

Danh sách
SMIT:BKK
Sahamit Machinery PCL
3,52 ฿
-0,56%
(-0,020) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMIT...
Mở
3,54 ฿
Cao
3,56 ฿
Thấp
3,52 ฿
Vốn hoá thị trường
1,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,02 N
Khối lượng
71,65 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,72 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,34 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
530,00 Tr
Số nhân viên
442
Mở
3,54 ฿
Cao
3,56 ฿
Thấp
3,52 ฿
Vốn hoá thị trường
1,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,02 N
Khối lượng
71,65 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,72 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,34 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
530,00 Tr
Số nhân viên
442
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sahamit Machinery PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên442
Ngày thành lập7 thg 6, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websahamit.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
406,52 Tr
381,12 Tr
419,36 Tr
414,54 Tr
Giá vốn hàng bán
268,05 Tr
250,25 Tr
290,47 Tr
277,84 Tr
Chi phí doanh thu
268,05 Tr
250,25 Tr
290,47 Tr
277,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,34 Tr
104,90 Tr
90,15 Tr
91,12 Tr
Chi phí hoạt động
90,34 Tr
104,90 Tr
90,15 Tr
91,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
358,39 Tr
355,15 Tr
380,61 Tr
368,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,13 Tr
25,97 Tr
38,74 Tr
45,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,21 Tr
-1,07 Tr
8,63 Tr
9,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
58,33 Tr
34,83 Tr
47,37 Tr
56,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,33 Tr
25,54 Tr
47,37 Tr
56,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,46 Tr
6,29 Tr
8,48 Tr
10,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,93%
18,05%
17,90%
17,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
47,87 Tr
28,54 Tr
38,89 Tr
46,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,78%
7,49%
9,27%
11,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
639,93 N
-
1,09 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
639,93 N
-
1,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
61,99 Tr
39,89 Tr
52,34 Tr
59,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,26 Tr
-670,51 N
-565,41 N
-1,25 Tr
Các ứng dụng của Google