Finance

Danh sách
SMILE:KLSE
Smile-Link Healthcare Global Bhd
0,10 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
22 thg 9, 11:59:32 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMILE...
Vốn hoá thị trường
25,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,00 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 MYR
EPS
-0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
252,24 Tr
Vốn hoá thị trường
25,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,00 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 MYR
EPS
-0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
252,24 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Smile-Link Healthcare Global Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,85 Tr
5,85 Tr
5,99 Tr
5,99 Tr
Giá vốn hàng bán
2,41 Tr
2,41 Tr
3,99 Tr
3,99 Tr
Chi phí doanh thu
2,41 Tr
2,41 Tr
3,99 Tr
3,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,21 Tr
3,21 Tr
3,28 Tr
3,28 Tr
Chi phí hoạt động
3,20 Tr
3,20 Tr
3,09 Tr
3,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,61 Tr
5,61 Tr
7,08 Tr
7,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
240,00 N
240,00 N
-1,10 Tr
-1,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-1,00 N
1,50 N
1,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
113,00 N
113,00 N
-1,14 Tr
-1,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
113,00 N
113,00 N
-1,14 Tr
-1,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,50 N
51,50 N
55,00 N
55,00 N
Thuế suất hiệu dụng
45,58%
45,58%
-4,85%
-4,85%
Chi phí hoạt động khác
-9,00 N
-9,00 N
-192,00 N
-192,00 N
Thu nhập ròng
36,00 N
36,00 N
-1,17 Tr
-1,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,62%
0,62%
-19,55%
-19,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-126,00 N
-126,00 N
-40,00 N
-40,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-126,00 N
-126,00 N
-40,00 N
-40,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
488,50 N
488,50 N
-449,50 N
-449,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-362,50 N
-362,50 N
Các ứng dụng của Google