Finance

Danh sách
Tại sao SMHN giảm 6,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
SMHN:ETR
SUSS MicroTec SE
57,40 €
-6,59%
(-4,05) 1 ngày
15 thg 10, 10:51:32 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMHN...
Mở
56,65 €
Cao
57,40 €
Thấp
55,20 €
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
95,64 N
Khối lượng
68,79 N
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,73
Cao nhất trong 52 tuần
118,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
25,80 €
EPS
1,44 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,12 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
56,65 €
Cao
57,40 €
Thấp
55,20 €
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
95,64 N
Khối lượng
68,79 N
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,73
Cao nhất trong 52 tuần
118,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
25,80 €
EPS
1,44 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,12 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Suss Microtec SE is a mechanical engineering company with headquarters in Garching near Munich, Germany. It offers systems and processes for the semiconductor market, the nano and microsystems technology, and related markets. The systems and processes for microstructuring are used in the manufacturing of memory chips, processors, MEMS, LEDs, and other microsystem components. The company offers products for the processing of lithographic photomasks and the advanced backend of the semiconductor value chain. It serves as a supplier for both industrial high-volume production and institutions in the field of research and development. Wikipedia
Giới thiệu về SUSS MicroTec SE
Giám đốc điều hànhGoetz M. Bendele
Số nhân viên1,6 N
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websuss.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,33 € / 0,45 €
-26,37%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
116,23 Tr / 123,30 Tr
-5,74%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
117,96 Tr
118,78 Tr
86,54 Tr
116,23 Tr
Giá vốn hàng bán
79,00 Tr
77,36 Tr
55,31 Tr
72,11 Tr
Chi phí doanh thu
79,00 Tr
77,36 Tr
55,31 Tr
72,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,87 Tr
12,73 Tr
12,23 Tr
12,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,43 Tr
18,35 Tr
15,57 Tr
18,73 Tr
Chi phí hoạt động
26,55 Tr
35,34 Tr
27,50 Tr
33,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
105,55 Tr
112,70 Tr
82,81 Tr
105,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,41 Tr
6,08 Tr
3,73 Tr
10,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-66,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,21 Tr
10,77 Tr
3,46 Tr
10,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,21 Tr
10,54 Tr
3,46 Tr
10,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,03 Tr
1,08 Tr
993,00 N
3,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,81%
10,01%
28,74%
37,56%
Chi phí hoạt động khác
-747,00 N
4,26 Tr
-304,00 N
2,31 Tr
Thu nhập ròng
9,18 Tr
9,69 Tr
2,46 Tr
6,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,78%
8,16%
2,85%
5,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,48
0,51
0,13
0,33
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
315,00 N
311,00 N
270,00 N
283,00 N
Chi phí lãi suất
-509,00 N
-1,04 Tr
-542,00 N
-668,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-194,00 N
-730,00 N
-272,00 N
-385,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,57 Tr
6,44 Tr
7,68 Tr
13,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-659,00 N
543,00 N
883,00 N
-448,00 N
Các ứng dụng của Google