Finance

Danh sách
SMHI:NYSE
SEACOR Marine Holdings Inc
8,21 US$
+1,86%
(+0,15) 1 ngày
8,21 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 16 thg 10, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMHI...
Mở
8,16 US$
Cao
8,35 US$
Thấp
8,16 US$
Vốn hoá thị trường
222,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
90,78 N
Khối lượng
84,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,55 US$
EPS
-0,71 US$
Beta
1,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,13 Tr
Số nhân viên
889
Mở
8,16 US$
Cao
8,35 US$
Thấp
8,16 US$
Vốn hoá thị trường
222,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
90,78 N
Khối lượng
84,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,55 US$
EPS
-0,71 US$
Beta
1,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,13 Tr
Số nhân viên
889
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SEACOR Marine Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên889
Ngày thành lập1989
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SMHI trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SMHI trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 8,21 US$
11,00 US$ (+33,98%)
Trung bình
11,00 US$ (+33,98%)
Thấp nhất
11,00 US$ (+33,98%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Unknown Analyst
B. Riley Securities
Buy
Initiated
11,00 US$
+34%
07/30/2026
Pelle Bibow
Clarksons
Buy
Upgraded
10,00 US$
+21,8%
03/16/2026
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,18 US$ / -1,24 US$
+114,27%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
54,63 Tr / 45,60 Tr
+19,81%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
59,19 Tr
52,33 Tr
44,28 Tr
54,63 Tr
Giá vốn hàng bán
47,96 Tr
42,93 Tr
37,82 Tr
46,95 Tr
Chi phí doanh thu
47,96 Tr
42,93 Tr
37,82 Tr
46,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,27 Tr
12,73 Tr
9,95 Tr
12,34 Tr
Chi phí hoạt động
23,39 Tr
22,78 Tr
20,28 Tr
23,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
71,36 Tr
65,70 Tr
58,11 Tr
70,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,16 Tr
-13,37 Tr
-13,82 Tr
-15,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-204,00 N
-41,00 N
-
4,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,40 Tr
-12,93 Tr
-13,60 Tr
7,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,41 Tr
-21,14 Tr
-21,04 Tr
-24,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,41 Tr
1,69 Tr
2,21 Tr
3,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,56%
-13,05%
-16,24%
54,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,99 Tr
-14,62 Tr
-15,80 Tr
3,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,19%
-27,94%
-35,69%
6,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,24
-0,52
-0,61
0,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
297,00 N
751,00 N
491,00 N
443,00 N
Chi phí lãi suất
-8,95 Tr
-8,67 Tr
-8,24 Tr
-8,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,65 Tr
-7,92 Tr
-7,75 Tr
-7,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,12 Tr
10,04 Tr
10,33 Tr
10,72 Tr
EBITDA
-39,00 N
-3,33 Tr
-3,50 Tr
-4,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-30,23 Tr
-8,21 Tr
-7,45 Tr
-31,35 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google