Finance

Danh sách
SMGZY:OTCMKTS
Smiths Group ADR
35,80 US$
-0,55%
(-0,20) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMGZY...
Mở
36,39 US$
Cao
36,48 US$
Thấp
35,75 US$
Vốn hoá thị trường
7,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,45 N
Khối lượng
20,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
38,21 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,29 US$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
277,12 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
36,39 US$
Cao
36,48 US$
Thấp
35,75 US$
Vốn hoá thị trường
7,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,45 N
Khối lượng
20,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
38,21 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,29 US$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
277,12 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Smiths Group plc is a British, multinational, diversified engineering business headquartered in London, England. It operates in over 50 countries and employs 15,000 staff. Smiths Group is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 100 Index. Smiths Group has its origins in a jewellery shop, S Smith & Sons, which was founded by the watchmaker and businessman Samuel Smith. Supplying its precision watches to various clients, including the Admiralty, the business quickly grew and expanded into a major provider of timepieces, diamonds, and automotive instrumentation. On 21 July 1914, the business became a public limited company, holding onto this status for over a hundred years. Significant restructuring of Smiths Group took place during the 1950s, the foundations of Smiths Medical Systems division were laid while Smiths Aviation and Smiths Marine were organised as separate divisions. Throughout much of the twentieth century, Smiths Group was the principal supplier of instruments to the British motorcar and motorcycle industries, organising itself as Smiths Industries Ltd in 1960. Wikipedia
Giới thiệu về Smiths Group ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,4 N
Ngày thành lập1851
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang websmiths.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
457,50 Tr
457,50 Tr
511,00 Tr
511,00 Tr
Giá vốn hàng bán
264,50 Tr
264,50 Tr
300,00 Tr
300,00 Tr
Chi phí doanh thu
264,50 Tr
264,50 Tr
300,00 Tr
300,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
101,00 Tr
101,00 Tr
101,00 Tr
101,00 Tr
Chi phí hoạt động
108,50 Tr
108,50 Tr
110,00 Tr
110,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
373,00 Tr
373,00 Tr
410,00 Tr
410,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
84,50 Tr
84,50 Tr
101,00 Tr
101,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
-3,00 Tr
1,50 Tr
1,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
63,00 Tr
63,00 Tr
59,50 Tr
59,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,50 Tr
66,50 Tr
97,50 Tr
97,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,00 Tr
21,00 Tr
23,00 Tr
23,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,33%
33,33%
38,66%
38,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
65,00 Tr
65,00 Tr
920,00 Tr
920,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,21%
14,21%
180,04%
180,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
6,00 Tr
16,00 Tr
16,00 Tr
Chi phí lãi suất
-17,50 Tr
-17,50 Tr
-22,50 Tr
-22,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,50 Tr
-11,50 Tr
-6,50 Tr
-6,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
100,00 Tr
100,00 Tr
118,00 Tr
118,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,50 Tr
-1,50 Tr
-838,50 Tr
-838,50 Tr
Các ứng dụng của Google