Finance

Danh sách
Tại sao SMGA giảm 3,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
SMGA:IDX
Sumber Mineral Global Abadi Tbk PT
83,00 IDR
-3,49%
(-3,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:09:26 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMGA...
Mở
86 IDR
Cao
87 IDR
Thấp
81 IDR
Vốn hoá thị trường
726,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,26 Tr
Khối lượng
4,20 Tr
Chỉ số P/E
9,03
Cao nhất trong 52 tuần
155 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
51 IDR
EPS
9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,75 T
Số nhân viên
33
Mở
86 IDR
Cao
87 IDR
Thấp
81 IDR
Vốn hoá thị trường
726,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,26 Tr
Khối lượng
4,20 Tr
Chỉ số P/E
9,03
Cao nhất trong 52 tuần
155 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
51 IDR
EPS
9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,75 T
Số nhân viên
33
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sumber Mineral Global Abadi Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên33
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websmgagroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
408,12 T
615,01 T
711,88 T
870,73 T
Giá vốn hàng bán
378,03 T
606,78 T
671,50 T
799,80 T
Chi phí doanh thu
378,03 T
606,78 T
671,50 T
799,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,42 T
300,01 Tr
5,48 T
3,04 T
Chi phí hoạt động
8,31 T
11,05 T
11,46 T
9,91 T
Tổng chi phí hoạt động
386,34 T
617,83 T
682,96 T
809,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,77 T
-2,82 T
28,92 T
61,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,29 T
-891,51 Tr
654,39 Tr
3,23 T
EBT bao gồm các mục bất thường
19,35 T
-4,37 T
29,00 T
60,67 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,35 T
-4,37 T
29,00 T
60,67 T
Chi phí thuế thu nhập
4,29 T
3,18 T
6,83 T
14,00 T
Thuế suất hiệu dụng
22,14%
-72,90%
23,57%
23,08%
Chi phí hoạt động khác
95,60 Tr
6,68 T
1,91 T
2,79 T
Thu nhập ròng
15,14 T
-2,64 T
21,69 T
45,39 T
Biên lợi nhuận ròng
3,71%
-0,43%
3,05%
5,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
64,38 Tr
219,89 Tr
63,18 Tr
118,55 Tr
Chi phí lãi suất
-1,19 T
-876,96 Tr
-643,64 Tr
-3,69 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,13 T
-657,08 Tr
-580,46 Tr
-3,57 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,79 T
4,07 T
4,07 T
4,08 T
EBITDA
25,15 T
863,24 Tr
32,61 T
64,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google