Finance

Danh sách
SMDZF:OTCMKTS
Strategic Metals Ltd
0,21 US$
-1,64%
(-0,0035) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMDZF...
Mở
0,21 US$
Cao
0,21 US$
Thấp
0,20 US$
Vốn hoá thị trường
32,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,96 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,34 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 US$
Beta
0,71
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,06 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,21 US$
Cao
0,21 US$
Thấp
0,20 US$
Vốn hoá thị trường
32,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,96 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,34 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 US$
Beta
0,71
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,06 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Strategic Metals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
644,00
1,60 N
4,64 N
3,91 N
Chi phí doanh thu
644,00
1,60 N
4,64 N
3,91 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
246,25 N
404,16 N
268,70 N
232,55 N
Chi phí hoạt động
483,50 N
9,81 Tr
384,84 N
294,32 N
Tổng chi phí hoạt động
484,14 N
9,81 Tr
389,48 N
298,23 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-484,14 N
-9,81 Tr
-389,48 N
-298,23 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,85 N
-73,28 N
-59,25 N
-18,34 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,45 Tr
-9,34 Tr
2,68 Tr
-1,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-508,13 N
-9,88 Tr
-441,96 N
-308,24 N
Chi phí thuế thu nhập
484,24 N
-2,21 Tr
84,99 N
161,07 N
Thuế suất hiệu dụng
14,05%
23,63%
3,18%
-12,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,19 Tr
-6,87 Tr
2,77 Tr
-1,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,86 N
7,48 N
6,77 N
8,33 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
8,86 N
7,48 N
6,77 N
8,33 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-484,14 N
-600,52 N
1,93 Tr
2,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google