Finance

Danh sách
Tại sao SMDR giảm 2,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
SMDR:IDX
Samudera Indonesia Tbk PT
406,00 IDR
-2,40%
(-10,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:12:24 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMDR...
Mở
416 IDR
Cao
424 IDR
Thấp
406 IDR
Vốn hoá thị trường
6,65 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
36,24 Tr
Khối lượng
33,54 Tr
Cổ tức
2,96%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,71
Cao nhất trong 52 tuần
474 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
250 IDR
EPS
60 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,38 T
Số nhân viên
5 N
Mở
416 IDR
Cao
424 IDR
Thấp
406 IDR
Vốn hoá thị trường
6,65 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
36,24 Tr
Khối lượng
33,54 Tr
Cổ tức
2,96%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,71
Cao nhất trong 52 tuần
474 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
250 IDR
EPS
60 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,38 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Samudera Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hànhBani Maulana Mulia
Số nhân viên5,1 N
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websamudera.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
192,48 Tr
230,14 Tr
184,34 Tr
237,42 Tr
Giá vốn hàng bán
157,38 Tr
190,61 Tr
153,17 Tr
193,86 Tr
Chi phí doanh thu
157,38 Tr
190,61 Tr
153,17 Tr
193,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,43 Tr
17,13 Tr
12,26 Tr
12,81 Tr
Chi phí hoạt động
12,11 Tr
17,68 Tr
12,85 Tr
13,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
169,48 Tr
208,30 Tr
166,02 Tr
207,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,99 Tr
21,84 Tr
18,32 Tr
30,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-313,12 N
-2,70 Tr
712,22 N
-1,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,69 Tr
16,04 Tr
16,25 Tr
32,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,49 Tr
15,23 Tr
16,17 Tr
30,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,42 Tr
1,02 Tr
1,98 Tr
3,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,67%
6,38%
12,19%
9,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,78 Tr
8,96 Tr
10,14 Tr
22,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,16%
3,89%
5,50%
9,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,08 Tr
2,77 Tr
3,03 Tr
3,33 Tr
Chi phí lãi suất
-7,68 Tr
-7,95 Tr
-7,82 Tr
-8,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,59 Tr
-5,18 Tr
-4,79 Tr
-5,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
674,83 N
555,60 N
589,60 N
602,82 N
EBITDA
32,95 Tr
31,43 Tr
29,01 Tr
40,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google