Finance

Beta
Danh sách
SMBR:IDX
Semen Baturaja Tbk PT
159,00 IDR
+5,30%
(+8,00) 1 ngày
7 thg 7, 16:14:08 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMBR...
Mở
152 IDR
Cao
159 IDR
Thấp
148 IDR
Vốn hoá thị trường
1,58 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,90 Tr
Khối lượng
4,60 Tr
Cổ tức
2,18%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
11,26
Cao nhất trong 52 tuần
338 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
129 IDR
EPS
14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,93 T
Số nhân viên
833
Mở
152 IDR
Cao
159 IDR
Thấp
148 IDR
Vốn hoá thị trường
1,58 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,90 Tr
Khối lượng
4,60 Tr
Cổ tức
2,18%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
11,26
Cao nhất trong 52 tuần
338 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
129 IDR
EPS
14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,93 T
Số nhân viên
833
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Semen Baturaja Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên833
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
566,24 T
688,25 T
579,60 T
439,40 T
Giá vốn hàng bán
411,61 T
485,35 T
410,59 T
317,58 T
Chi phí doanh thu
411,61 T
485,35 T
410,59 T
317,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,05 T
113,41 T
119,91 T
97,16 T
Chi phí hoạt động
103,05 T
113,41 T
119,91 T
97,16 T
Tổng chi phí hoạt động
514,66 T
598,76 T
530,50 T
414,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,58 T
89,49 T
49,11 T
24,66 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,76 T
10,00 T
3,23 T
7,77 T
EBT bao gồm các mục bất thường
40,68 T
86,60 T
43,67 T
24,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,68 T
86,60 T
43,67 T
24,22 T
Chi phí thuế thu nhập
10,02 T
19,91 T
18,06 T
6,89 T
Thuế suất hiệu dụng
24,63%
22,99%
41,36%
28,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
30,66 T
66,69 T
25,62 T
17,32 T
Biên lợi nhuận ròng
5,41%
9,69%
4,42%
3,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
360,58 Tr
510,05 Tr
741,14 Tr
1,22 T
Chi phí lãi suất
-14,61 T
-13,40 T
-9,49 T
-9,45 T
Chi phí lãi suất ròng
-14,25 T
-12,89 T
-8,75 T
-8,23 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
98,89 T
133,56 T
94,50 T
28,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search