Finance

Danh sách
SMBMY:OTCMKTS
Seatrium ADR
15,41 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
10 thg 8, 10:08:55 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMBMY...
Vốn hoá thị trường
6,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,68 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,00 US$
Beta
0,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
341,19 Tr
Số nhân viên
24 N
Vốn hoá thị trường
6,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,68 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,00 US$
Beta
0,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
341,19 Tr
Số nhân viên
24 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Seatrium Limited is a Singaporean state-owned company. Formed in 2023, from the acquisition of Keppel Offshore & Marine by Sembcorp Marine which was subsequently renamed Seatrium, the company is listed on the Singapore Exchange. Seatrium's products and services include rigs & floaters, repairs & upgrades, offshore platforms and specialised shipbuilding. It conducts its businesses globally through shipyards in Singapore, Indonesia, the United Kingdom and Brazil. Wikipedia
Giới thiệu về Seatrium ADR
Giám đốc điều hànhChris Ong
Số nhân viên24 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webseatrium.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,05 T
3,05 T
2,81 T
2,81 T
Giá vốn hàng bán
2,83 T
2,83 T
2,57 T
2,57 T
Chi phí doanh thu
2,83 T
2,83 T
2,57 T
2,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,90 Tr
91,90 Tr
81,41 Tr
81,41 Tr
Chi phí hoạt động
116,25 Tr
116,25 Tr
70,60 Tr
70,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,94 T
2,94 T
2,64 T
2,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
109,98 Tr
109,98 Tr
170,56 Tr
170,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
129,53 Tr
129,53 Tr
235,89 Tr
235,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
87,53 Tr
87,53 Tr
150,03 Tr
150,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,38 Tr
40,38 Tr
50,88 Tr
50,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,17%
31,17%
21,57%
21,57%
Chi phí hoạt động khác
22,87 Tr
22,87 Tr
-10,82 Tr
-10,82 Tr
Thu nhập ròng
89,63 Tr
89,63 Tr
186,46 Tr
186,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,94%
2,94%
6,64%
6,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,60 Tr
17,60 Tr
16,69 Tr
16,69 Tr
Chi phí lãi suất
-37,22 Tr
-37,22 Tr
-34,07 Tr
-34,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,62 Tr
-19,62 Tr
-17,38 Tr
-17,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
163,74 Tr
163,74 Tr
238,61 Tr
238,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-26,78 Tr
-26,78 Tr
-85,86 Tr
-85,86 Tr
Các ứng dụng của Google