Finance

Danh sách
SMARTWORKS:NSE
Smartworks Coworking Spaces Ltd
486,00 ₹
-0,68%
(-3,35) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMARTWORKS...
Mở
490,95 ₹
Cao
493,00 ₹
Thấp
479,00 ₹
Vốn hoá thị trường
56,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,17 N
Khối lượng
113,66 N
Chỉ số P/E
195,84
Cao nhất trong 52 tuần
619,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
361,50 ₹
EPS
2,48 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
490,95 ₹
Cao
493,00 ₹
Thấp
479,00 ₹
Vốn hoá thị trường
56,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,17 N
Khối lượng
113,66 N
Chỉ số P/E
195,84
Cao nhất trong 52 tuần
619,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
361,50 ₹
EPS
2,48 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Smartworks Coworking Spaces Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,25 T
4,72 T
5,20 T
5,46 T
Giá vốn hàng bán
1,45 T
1,57 T
1,63 T
1,87 T
Chi phí doanh thu
1,45 T
1,57 T
1,63 T
1,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
41,80 Tr
-
Chi phí hoạt động
2,07 T
2,33 T
2,49 T
2,59 T
Tổng chi phí hoạt động
3,53 T
3,90 T
4,12 T
4,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
721,28 Tr
823,38 Tr
1,08 T
1,00 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
162,84 Tr
160,18 Tr
-433,30 Tr
134,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-43,87 Tr
15,57 Tr
222,49 Tr
175,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-43,87 Tr
15,57 Tr
217,39 Tr
175,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-12,48 Tr
3,17 Tr
56,25 Tr
44,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,45%
20,36%
25,28%
25,16%
Chi phí hoạt động khác
92,63 Tr
94,35 Tr
108,10 Tr
137,57 Tr
Thu nhập ròng
-31,39 Tr
12,40 Tr
166,24 Tr
131,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,74%
0,26%
3,20%
2,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,11
1,45
1,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
499,07 Tr
-
Chi phí lãi suất
-927,99 Tr
-967,99 Tr
-924,85 Tr
-960,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-927,99 Tr
-967,99 Tr
-425,78 Tr
-960,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,98 T
2,23 T
2,34 T
2,46 T
EBITDA
2,58 T
1,26 T
1,67 T
3,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google