Finance

Danh sách
Tại sao SMAR tăng 3,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
SMAR:IDX
Sinar Mas Agro Resources and Tech Tbk PT
8.325,00 IDR
+3,10%
(+250,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:07:23 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SMAR...
Mở
8.075 IDR
Cao
8.700 IDR
Thấp
7.950 IDR
Vốn hoá thị trường
23,91 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
225,96 N
Khối lượng
477,00 N
Cổ tức
3,24%
Cổ tức hằng quý
67 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,83
Cao nhất trong 52 tuần
9.850 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
4.000 IDR
EPS
1.429 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,87 T
Số nhân viên
18 N
Mở
8.075 IDR
Cao
8.700 IDR
Thấp
7.950 IDR
Vốn hoá thị trường
23,91 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
225,96 N
Khối lượng
477,00 N
Cổ tức
3,24%
Cổ tức hằng quý
67 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,83
Cao nhất trong 52 tuần
9.850 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
4.000 IDR
EPS
1.429 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,87 T
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sinar Mas Agro Resources and Tech Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18,1 N
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websmart-tbk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,39 NT
21,29 NT
20,73 NT
23,00 NT
Giá vốn hàng bán
19,49 NT
18,45 NT
17,86 NT
19,05 NT
Chi phí doanh thu
19,49 NT
18,45 NT
17,86 NT
19,05 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
987,36 T
982,50 T
925,55 T
918,98 T
Chi phí hoạt động
1,73 NT
1,56 NT
1,56 NT
2,07 NT
Tổng chi phí hoạt động
21,22 NT
20,01 NT
19,42 NT
21,11 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,17 NT
1,28 NT
1,31 NT
1,88 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
109,24 T
204,41 T
-141,56 T
223,21 T
EBT bao gồm các mục bất thường
974,02 T
1,26 NT
1,04 NT
1,89 NT
EBT không bao gồm các mục bất thường
970,73 T
1,26 NT
1,05 NT
1,85 NT
Chi phí thuế thu nhập
200,95 T
274,46 T
207,20 T
370,75 T
Thuế suất hiệu dụng
20,63%
21,76%
19,99%
19,66%
Chi phí hoạt động khác
740,39 T
580,08 T
637,41 T
1,15 NT
Thu nhập ròng
772,88 T
986,65 T
829,52 T
1,51 NT
Biên lợi nhuận ròng
3,45%
4,63%
4,00%
6,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,80 T
8,33 T
15,41 T
16,73 T
Chi phí lãi suất
-233,21 T
-222,55 T
-227,28 T
-240,87 T
Chi phí lãi suất ròng
-229,41 T
-214,22 T
-211,87 T
-224,14 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,19 NT
2,57 NT
1,65 NT
2,23 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google