Finance

Danh sách
SM1:ASX
Synlait Milk Ltd
0,34 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 12:52:49 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SM1...
Vốn hoá thị trường
244,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,12 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,76 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,22 Tr
Số nhân viên
549
Vốn hoá thị trường
244,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,12 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,76 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,22 Tr
Số nhân viên
549
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Synlait Milk Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên549
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websynlait.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
388,79 Tr
388,79 Tr
452,36 Tr
452,36 Tr
Giá vốn hàng bán
389,50 Tr
389,50 Tr
435,29 Tr
435,29 Tr
Chi phí doanh thu
389,50 Tr
389,50 Tr
435,29 Tr
435,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,22 Tr
23,22 Tr
26,58 Tr
26,58 Tr
Chi phí hoạt động
23,22 Tr
23,22 Tr
26,58 Tr
26,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
412,72 Tr
412,72 Tr
461,88 Tr
461,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-23,93 Tr
-23,93 Tr
-9,52 Tr
-9,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,17 Tr
-2,17 Tr
8,34 Tr
8,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-33,06 Tr
-33,06 Tr
-7,69 Tr
-7,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-31,74 Tr
-31,74 Tr
-5,98 Tr
-5,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,88 Tr
2,88 Tr
2,14 Tr
2,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-8,70%
-8,70%
-27,86%
-27,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-40,31 Tr
-40,31 Tr
2,59 Tr
2,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,37%
-10,37%
0,57%
0,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
99,00 N
99,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-5,74 Tr
-5,74 Tr
-4,80 Tr
-4,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,65 Tr
-5,65 Tr
-4,80 Tr
-4,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-13,56 Tr
-13,56 Tr
636,00 N
636,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-12,99 Tr
-12,99 Tr
Các ứng dụng của Google