Finance

Danh sách
Tại sao SLVTF giảm 2,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
SLVTF:OTCMKTS
Silver Tiger Metals Inc
0,59 US$
-2,24%
(-0,014) 1 ngày
0,60 US$
+0,77% (+0,0045)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 5 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SLVTF...
Mở
0,55 US$
Cao
0,64 US$
Thấp
0,55 US$
Vốn hoá thị trường
474,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
653,42 N
Khối lượng
513,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,04 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,40 US$
Beta
1,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
558,63 Tr
Số nhân viên
8
Mở
0,55 US$
Cao
0,64 US$
Thấp
0,55 US$
Vốn hoá thị trường
474,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
653,42 N
Khối lượng
513,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,04 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,40 US$
Beta
1,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
558,63 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Silver Tiger Metals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
476,66 N
1,34 Tr
789,49 N
700,98 N
Chi phí hoạt động
747,93 N
1,61 Tr
1,62 Tr
1,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
747,93 N
1,61 Tr
1,62 Tr
1,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-747,93 N
-1,61 Tr
-1,62 Tr
-1,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-266,96 N
-559,44 N
-323,94 N
-222,69 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-924,25 N
-1,93 Tr
-1,56 Tr
-1,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-924,25 N
-1,93 Tr
-1,56 Tr
-1,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-924,25 N
-1,93 Tr
-1,56 Tr
-1,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
96,21 N
270,28 N
372,09 N
622,69 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
96,21 N
270,28 N
372,09 N
622,69 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
267,00
261,00
353,00
215,00
EBITDA
-747,66 N
-1,61 Tr
-1,62 Tr
-1,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google