Finance

Danh sách
SLV:WSE
Selvita SA
21,90 PLN
-0,45%
(-0,10) 1 ngày
25 thg 9, 17:04:33 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SLV...
Mở
22,00 PLN
Cao
22,20 PLN
Thấp
21,85 PLN
Vốn hoá thị trường
401,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,12 N
Khối lượng
12,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
49,40 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
21,85 PLN
EPS
-0,11 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,36 Tr
Số nhân viên
453
Mở
22,00 PLN
Cao
22,20 PLN
Thấp
21,85 PLN
Vốn hoá thị trường
401,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,12 N
Khối lượng
12,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
49,40 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
21,85 PLN
EPS
-0,11 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,36 Tr
Số nhân viên
453
Giới thiệu về Selvita SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên453
Ngày thành lậpthg 9 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webselvita.com
Báo cáo gần đây nhất
18 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (PLN)
-0,19 PLN / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (PLN)
84,65 Tr / 85,37 Tr
-0,84%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
95,03 Tr
89,50 Tr
94,85 Tr
79,99 Tr
Giá vốn hàng bán
20,10 Tr
16,24 Tr
16,40 Tr
16,64 Tr
Chi phí doanh thu
20,10 Tr
16,24 Tr
16,40 Tr
16,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,87 Tr
53,92 Tr
53,72 Tr
49,96 Tr
Chi phí hoạt động
73,34 Tr
70,98 Tr
70,06 Tr
65,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
93,44 Tr
87,22 Tr
86,46 Tr
81,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,59 Tr
2,28 Tr
8,40 Tr
-1,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,02 Tr
-457,00 N
191,00 N
78,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,50 Tr
-1,41 Tr
6,68 Tr
-5,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,50 Tr
-1,41 Tr
6,68 Tr
-5,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
113,00 N
-475,00 N
-663,00 N
-133,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-2,51%
33,66%
-9,92%
2,38%
Chi phí hoạt động khác
3,62 Tr
3,73 Tr
2,88 Tr
1,44 Tr
Thu nhập ròng
-4,61 Tr
-936,00 N
7,34 Tr
-5,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,85%
-1,05%
7,74%
-6,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
11,00 N
24,00 N
Chi phí lãi suất
-2,58 Tr
-2,32 Tr
-3,84 Tr
-2,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,58 Tr
-2,32 Tr
-3,83 Tr
-2,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,85 Tr
13,33 Tr
13,46 Tr
-
EBITDA
9,95 Tr
9,63 Tr
17,23 Tr
4,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google