Finance

Danh sách
SLV:CNSX
Silver Dollar Resources Inc
0,25 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SLV...
Mở
0,26 CA$
Cao
0,28 CA$
Thấp
0,25 CA$
Vốn hoá thị trường
18,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
81,30 N
Khối lượng
152,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,72 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 CA$
EPS
-0,02 CA$
Mở
0,26 CA$
Cao
0,28 CA$
Thấp
0,25 CA$
Vốn hoá thị trường
18,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
81,30 N
Khối lượng
152,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,72 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 CA$
EPS
-0,02 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Silver Dollar Resources Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2018
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
143,30 N
140,43 N
253,49 N
239,55 N
Chi phí hoạt động
471,02 N
175,49 N
356,09 N
997,06 N
Tổng chi phí hoạt động
471,02 N
175,49 N
356,09 N
997,06 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-471,02 N
-175,49 N
-356,09 N
-997,06 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,67 N
-17,79 N
-27,19 N
-22,83 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-487,65 N
-195,28 N
-170,35 N
-85,84 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-487,65 N
-195,28 N
-365,08 N
-995,04 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-487,65 N
-195,28 N
-170,35 N
-85,84 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,00
112,00
20,37 N
29,63 N
Chi phí lãi suất
-1,36 N
-1,67 N
-1,56 N
-2,04 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,34 N
-1,56 N
18,81 N
27,60 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
278,00
278,00
278,00
278,00
EBITDA
-470,75 N
-175,22 N
-355,81 N
-927,59 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-143,26 N
Các ứng dụng của Google