Finance

Danh sách
Tại sao SLR giảm 4,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
SLR:TSE
Solitario Resources Corp
0,67 CA$
-4,29%
(-0,030) 1 ngày
4 thg 11, 16:00:00 GMT-5  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SLR...
Mở
0,67 CA$
Cao
0,67 CA$
Thấp
0,67 CA$
Vốn hoá thị trường
58,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,73 N
Khối lượng
5,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,31 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,66 CA$
EPS
-0,07 CA$
Beta
0,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,68 Tr
Số nhân viên
3
Mở
0,67 CA$
Cao
0,67 CA$
Thấp
0,67 CA$
Vốn hoá thị trường
58,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,73 N
Khối lượng
5,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,31 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,66 CA$
EPS
-0,07 CA$
Beta
0,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,68 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Solitario Resources Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1984
Trụ sở chínhWheat Ridge, Colorado, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
379,00 N
309,00 N
376,00 N
451,00 N
Chi phí hoạt động
2,03 Tr
599,00 N
561,00 N
1,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,03 Tr
599,00 N
561,00 N
1,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,03 Tr
-599,00 N
-561,00 N
-1,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,87 Tr
-509,00 N
-494,00 N
-1,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,95 Tr
-523,00 N
-496,00 N
-1,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,87 Tr
-509,00 N
-494,00 N
-1,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,02
-
-0,01
-0,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
82,00 N
76,00 N
65,00 N
77,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
82,00 N
76,00 N
65,00 N
77,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,00 N
-2,00 N
3,00 N
4,00 N
EBITDA
-2,02 Tr
-594,00 N
-558,00 N
-1,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google