Finance

Danh sách
Tại sao SLP giảm 2,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
SLP:LON
Sylvania Platinum Ltd
84,00 GBX
-2,33%
(-2,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:35:17 UTC  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SLP...
Mở
86,00 GBX
Cao
88,00 GBX
Thấp
84,00 GBX
Vốn hoá thị trường
216,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
660,57 N
Khối lượng
317,11 N
Cổ tức
7,14%
Cổ tức hằng quý
1,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
4,40
Cao nhất trong 52 tuần
130,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
71,90 GBX
EPS
0,19 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
286,03 Tr
Số nhân viên
857
Mở
86,00 GBX
Cao
88,00 GBX
Thấp
84,00 GBX
Vốn hoá thị trường
216,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
660,57 N
Khối lượng
317,11 N
Cổ tức
7,14%
Cổ tức hằng quý
1,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
4,40
Cao nhất trong 52 tuần
130,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
71,90 GBX
EPS
0,19 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
286,03 Tr
Số nhân viên
857
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sylvania Platinum Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên857
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
NgànhMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,92 Tr
49,92 Tr
63,24 Tr
63,24 Tr
Giá vốn hàng bán
24,16 Tr
24,16 Tr
32,22 Tr
32,22 Tr
Chi phí doanh thu
24,16 Tr
24,16 Tr
32,22 Tr
32,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
3,50 N
3,50 N
Chi phí hoạt động
8,65 Tr
8,65 Tr
2,62 Tr
2,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
32,81 Tr
32,81 Tr
34,84 Tr
34,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,11 Tr
17,11 Tr
28,39 Tr
28,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
18,37 Tr
18,37 Tr
29,88 Tr
29,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,37 Tr
18,37 Tr
29,92 Tr
29,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,75 Tr
6,75 Tr
8,29 Tr
8,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,76%
36,76%
27,75%
27,75%
Chi phí hoạt động khác
2,52 Tr
2,52 Tr
2,58 Tr
2,58 Tr
Thu nhập ròng
11,62 Tr
11,62 Tr
21,59 Tr
21,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,27%
23,27%
34,14%
34,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,37 Tr
1,37 Tr
2,06 Tr
2,06 Tr
Chi phí lãi suất
-115,01 N
-115,01 N
-383,88 N
-383,88 N
Chi phí lãi suất ròng
1,25 Tr
1,25 Tr
1,67 Tr
1,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,36 Tr
19,36 Tr
37,63 Tr
37,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-21,85 N
-21,85 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google