Finance

Danh sách
SLP-B:STO
Swedish Logistic Property AB
35,25 SEK
-0,14%
(-0,050) 1 ngày
6 thg 11, 17:29:34 GMT+1  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SLP-B...
Mở
34,95 SEK
Cao
35,60 SEK
Thấp
34,90 SEK
Vốn hoá thị trường
8,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
397,31 N
Khối lượng
324,30 N
Chỉ số P/E
10,46
Cao nhất trong 52 tuần
43,05 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
30,30 SEK
EPS
3,37 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
243,40 Tr
Số nhân viên
16
Mở
34,95 SEK
Cao
35,60 SEK
Thấp
34,90 SEK
Vốn hoá thị trường
8,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
397,31 N
Khối lượng
324,30 N
Chỉ số P/E
10,46
Cao nhất trong 52 tuần
43,05 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
30,30 SEK
EPS
3,37 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
243,40 Tr
Số nhân viên
16
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Swedish Logistic Property AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcReal Estate
Ngành-
Trang webslproperty.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
271,00 Tr
296,00 Tr
311,00 Tr
313,00 Tr
Giá vốn hàng bán
36,00 Tr
39,00 Tr
34,00 Tr
31,00 Tr
Chi phí doanh thu
36,00 Tr
39,00 Tr
34,00 Tr
31,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,00 Tr
5,00 Tr
7,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí hoạt động
6,00 Tr
5,00 Tr
7,00 Tr
7,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
42,00 Tr
44,00 Tr
41,00 Tr
38,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
229,00 Tr
252,00 Tr
270,00 Tr
275,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,00 Tr
53,00 Tr
-65,00 Tr
99,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
318,00 Tr
302,00 Tr
175,00 Tr
439,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
168,00 Tr
228,00 Tr
122,00 Tr
289,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
97,00 Tr
71,00 Tr
29,00 Tr
101,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,50%
23,51%
16,57%
23,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
221,00 Tr
231,00 Tr
146,00 Tr
338,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
81,55%
78,04%
46,95%
107,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,57
-
0,66
1,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-76,00 Tr
-79,00 Tr
-84,00 Tr
-86,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-74,00 Tr
-77,00 Tr
-83,00 Tr
-85,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
229,00 Tr
253,00 Tr
270,00 Tr
276,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google